Trận đấu
89
Bàn thắng mỗi trận
2.87
Cả hai cùng ghi bàn
41.57%
Trên 2.5 bàn
49.44%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 38 | 42.7% |
| Hòa | 18 | 20.22% |
| Thắng sân khách | 33 | 37.08% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Caravaggio | 47 | 2.61 |
| 2 | Metropolitano | 36 | 2 |
| 3 | Hercílio Luz | 35 | 1.94 |
| 4 | Blumenau | 32 | 1.88 |
| 5 | Guarani de Palhoça | 24 | 1.33 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Hercílio Luz | 10 | 0.56 |
| 2 | Blumenau | 15 | 0.88 |
| 3 | Metropolitano | 18 | 1 |
| 4 | Caravaggio | 20 | 1.11 |
| 5 | Tubarao | 21 | 1.17 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 83 | 6 | 93.26% |
| 1.5 | 64 | 25 | 71.91% |
| 2.5 | 44 | 45 | 49.44% |
| 3.5 | 27 | 62 | 30.34% |
| 4.5 | 16 | 73 | 17.98% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 28 | 2 | 1 |
| Hòa | 10 | 11 | 16 |
| Thắng sân khách | 0 | 5 | 16 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 12 | 13.48% |
| 0 – 2 | 8 | 8.99% |
| 1 – 1 | 8 | 8.99% |
| 0 – 1 | 7 | 7.87% |
| 0 – 0 | 6 | 6.74% |
| 1 – 2 | 6 | 6.74% |
| 2 – 0 | 4 | 4.49% |
| 2 – 1 | 4 | 4.49% |
| 2 – 2 | 4 | 4.49% |
| 3 – 0 | 4 | 4.49% |