Santa Catarina
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Concórdia

Santa Catarina vs Concórdia

Tỷ số chung cuộc: Santa Catarina 3-0 Concórdia tại Catarinense - 1, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Santa Catarina thắng 3, hòa 0, Concórdia thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Catarinense - 1 · Vòng 11
Sân vận động
Estádio Municipal Alfredo João Krieck, Rio do Sul, Santa Catarina
Phong độ
WLDWD Santa Catarina
LWLLD Concórdia
  1. 19' Guilherme Lobo
  2. 35' G. Mendes
  3. 36' Gabriel Biteco
  4. 45' Felipe Rangel
  5. HT0-0
  6. 46' Sanderson Juninho
  7. 49' Alex Gonçalves 1-0
  8. 59' Matheus Baseggio
  9. 60' Índio Foguinho
  10. 68' De Paula 2-0
  11. 71' Eli Felipe Rangel
  12. 71' Kerlly Carlos Henrique
  13. 75' Beto Gui Lobo
  14. 75' Patrick Fabiano Alex Gonçalves
  15. 76' De Paula 3-0
  16. 79' Cristian Zé Andrade
  17. 79' Wilgner Índio
  18. 82' Brener Cléberson
  19. 82' Pedrão Zé Leandro
  20. FT3-0

Đội hình

Santa Catarina HLV: Ademir Fesan
  1. Marcos de Paula
  2. Juninho ▼ 46'
  3. Zé Leandro ▼ 82'
  4. Adriel
  5. Matheus Coruja
  6. Mendes
  7. Gui Lobo ▼ 75'
  8. Alex Gonçalves ▼ 75'
  9. Renan
  10. De Paula
  11. Cléberson ▼ 82'

Dự bị 12

  1. Sanderson ▲ 46'
  2. Beto ▲ 75'
  3. Patrick Fabiano ▲ 75'
  4. Brener ▲ 82'
  5. Pedrão ▲ 82'
  6. Glédson
  7. Bruninho
  8. Gui Nascimento
  9. Guilherme Silva
  10. João Biasi
  11. Paulinho
  12. Brendon
Concórdia HLV: Jaílson Zatta
  1. Alexandre Villa
  2. Gabriel Biteco
  3. Felipe Siedekum
  4. Baseggio
  5. Pedro Marlon
  6. Foguinho ▼ 60'
  7. Cella
  8. Kenzo
  9. Carlos Henrique ▼ 71'
  10. Zé Andrade ▼ 79'
  11. Felipe Rangel ▼ 71'

Dự bị 10

  1. Índio ▲ 60'
  2. Eli ▲ 71'
  3. Kerlly ▲ 71'
  4. Cristian ▲ 79'
  5. Wilgner ▲ 79'
  6. Caio
  7. Tibolla
  8. Lipe Lenger
  9. Patryck
  10. William

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Criciuma
11 16 - 7 +9 20
2
Santa Catarina
11 19 - 13 +6 19
3
Avai
11 13 - 6 +7 18
4
Brusque
11 13 - 8 +5 16
5
Chapecoense-sc
11 14 - 11 +3 16
6
Figueirense
11 19 - 15 +4 15
7
Marcílio Dias
11 8 - 9 -1 14
8
Joinville
11 11 - 15 -4 14
9
Barra
11 7 - 9 -2 13
10
Concórdia
11 9 - 19 -10 11
11
Caravaggio
11 7 - 15 -8 10
12
Hercílio Luz
11 7 - 16 -9 6
Xuống hạng

So sánh

21Trận đấu19
38Ghi được15
21Thủng lưới35
1.81Bàn thắng mỗi trận0.79
7Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn10
25Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu