Camboriú
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Criciuma

Camboriú vs Criciuma

Tỷ số chung cuộc: Camboriú 0-3 Criciuma tại Catarinense - 1, 15 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Camboriú thắng 0, hòa 1, Criciuma thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Catarinense - 1 · Vòng 8
Phong độ
LLWDL Camboriú
WDLLW Criciuma
  1. 45' Fellipe Mateus
  2. 45'+2 Gabriel Tonini
  3. HT0-0
  4. 49' 0-1 Fabinho
  5. 54' Yellow Card
  6. 54' Eduardo Tanque Júnior Pirambu
  7. 54' João Carlos Adenilson
  8. 54' Vitinho Dudu Figueiredo
  9. 57' 0-2 Fabinho
  10. 61' Crystopher Marcinho
  11. 62' 0-3 Fabinho
  12. 67' João Carlos Fabinho
  13. 68' Dieyson Bruno Oliveira
  14. 68' Maicon Assis Franklin
  15. 74' Cristovam Claudinho
  16. 74' Lohan Eder
  17. 74' Rodrigo Souza Marcelo Hermes
  18. 75' Yellow Card
  19. FT0-3

Đội hình

Camboriú HLV: Higo Magalhães
  1. Júnior Beliato
  2. Renan Diniz
  3. Matheus Maga
  4. Bruno Oliveira ▼ 68'
  5. Milton
  6. Dudu Figueiredo ▼ 54'
  7. Adenilson ▼ 54'
  8. Gabriel Tonini
  9. Franklin ▼ 68'
  10. Calyson
  11. Júnior Pirambu ▼ 54'

Dự bị 12

  1. Eduardo Tanque ▲ 54'
  2. João Carlos ▲ 67'
  3. Vitinho ▲ 54'
  4. Dieyson ▲ 68'
  5. Maicon Assis ▲ 68'
  6. Emerson Machado
  7. Kaio
  8. Luis Fabiano
  9. Maycon Lucas
  10. Neguete
  11. Pablo Alves
  12. Wellington
Criciuma HLV: Cláudio Tencati
  1. Gustavo
  2. Rayan
  3. Hélder
  4. Rodrigo
  5. Marcelo Hermes ▼ 74'
  6. Claudinho ▼ 74'
  7. Fellipe Mateus
  8. Arilson
  9. Marcinho ▼ 61'
  10. Eder ▼ 74'
  11. Fabinho ▼ 67'

Dự bị 11

  1. Crystopher ▲ 61'
  2. João Carlos ▲ 67'
  3. Cristovam ▲ 74'
  4. Lohan ▲ 74'
  5. Rodrigo Souza ▲ 74'
  6. Alexandre Tam
  7. Alisson
  8. Ítalo Melo
  9. R. Bressan
  10. Walisson Maia
  11. Thiaguinho

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hercílio Luz
11 9 - 3 +6 22
2
Chapecoense-sc
11 16 - 7 +9 20
3
Brusque
11 11 - 6 +5 19
4
Criciuma
11 12 - 6 +6 18
5
Avai
11 18 - 14 +4 17
6
Concórdia
11 9 - 5 +4 16
7
Barra
11 10 - 14 -4 13
8
Figueirense
11 11 - 13 -2 12
9
Joinville
11 10 - 6 +4 12
10
Marcílio Dias
11 8 - 15 -7 11
11
Camboriú
11 7 - 14 -7 11
12
Atlético Catarinense
11 2 - 20 -18 1
Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu58
29Ghi được66
32Thủng lưới42
0.94Bàn thắng mỗi trận1.14
12Giữ sạch lưới28
9Trên 2.5 bàn18
13Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu