Portuguesa RJ vs CFRJ / Maricá
Tỷ số chung cuộc: Portuguesa RJ 3-1 CFRJ / Maricá tại Carioca - 1, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Portuguesa RJ thắng 2, hòa 2, CFRJ / Maricá thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Carioca - 1 · Championship · Vòng 10
- Sân vận động
- Estádio Luso-Brasileiro, Rio de Janeiro, Rio de Janeiro
- Phong độ
- DDWLD Portuguesa RJ
- DDWWL CFRJ / Maricá
- 24' Lohan 1-0
- 34' Joazi
- 45'+9 Elicley Soares
- HT1-0
- 46' ▲ Marcus Vinicius ▼ Joazi
- 46' ▲ Gutemberg ▼ Vinícius
- 49' Sandro
- 54' ▲ Joãozinho ▼ Romarinho
- 60' ▲ Willian ▼ Elicley
- 60' ▲ Lucas Santos ▼ Anderson Rosa
- 67' 1-1 Walber
- 69' ▲ Hélio Paraíba ▼ Henrique Rocha
- 72' Mizaelphản lưới 2-1
- 75' Joãozinho
- 75' Hugo Borges
- 75' Walber
- 77' ▲ Clisman ▼ Denilson
- 77' ▲ Jefferson Tavares ▼ Sandro
- 77' ▲ Sérgio ▼ Jonathan Chula
- 84' ▲ Rafael Carioca ▼ Hugo Borges
- 87' Hélio Paraíba · Marcus Vinicius 3-1
- 90'+6 Clisman
- FT3-1
Đội hình
- 1Douglas Borges 7.3
- 14Lucas Mota 6.7
- 13Victor Pereira 7.3
- 4Thomás Kayck 6.2
- 2Joazi ▼ 46' 6.5
- 22Henrique Rocha ▼ 69' 6.3
- 17Wellington Cézar 5.9
- 10Romarinho ▼ 54' 6.7
- 7Anderson Rosa ▼ 60' 6.9
- 16Elicley ▼ 60' 6.2
- 19Lohan ⚽ 7.0
Dự bị 12
- 6Marcus Vinicius ▲ 46' 6.9
- 18Joãozinho ▲ 54' 6.5
- 21Willian ▲ 60' 6.3
- 11Lucas Santos ▲ 60' 6.2
- 25Hélio Paraíba ⚽ ▲ 69' 7.2
- 27Lucas Campos
- 23Bruno
- 5Ian
- 20Hugo
- 15Kaike
- 8João Paulo
- 12Vinicius Machado
- 1Dida 6.3
- 2Almir 7.2
- 3Mizael 6.5
- 4Sandro ▼ 77' 5.9
- 6João Victor 6.2
- 8Vinícius ▼ 46' 6.7
- 11Denilson ▼ 77' 5.6
- 5Clayton 7.5
- 10Walber ⚽ 7.9
- 7Hugo Borges ▼ 84' 7.5
- 9Jonathan Chula ▼ 77' 6.9
Dự bị 12
- 20Gutemberg ▲ 46' 7.3
- 17Clisman ▲ 77' 6.7
- 21Jefferson Tavares ▲ 77' 6.2
- 23Sérgio ▲ 77' 6.2
- 18Rafael Carioca ▲ 84' 6.2
- 13F. Carvalho
- 16J. Mina
- 14Magno Nunes
- 22Yuri
- 19Rhenan
- 12Leandro
- 15Heltton
Thống kê
03⚑3
⚑740
35%Kiểm soát bóng65%
5Dứt điểm13
4Trúng đích4
0Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
3Phạt góc7
0Việt vị1
20Phạm lỗi9
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
245Chuyền bóng454
193Chuyền chính xác384
79%Chính xác chuyền85%
0.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 25 - 5 | +20 | 23 | |
| 2 | 11 | 13 - 12 | +1 | 20 | |
| 3 | 11 | 13 - 9 | +4 | 17 | |
| 4 | 11 | 13 - 9 | +4 | 17 | |
| 5 | 11 | 13 - 11 | +2 | 16 | |
| 6 | 11 | 8 - 9 | -1 | 16 | |
| 7 | 11 | 11 - 8 | +3 | 15 | |
| 8 | 11 | 10 - 8 | +2 | 14 | |
| 9 | 11 | 11 - 12 | -1 | 13 | |
| 10 | 11 | 11 - 17 | -6 | 12 | |
| 11 | 11 | 12 - 24 | -12 | 10 | |
| 12 | 11 | 4 - 20 | -16 | 4 |
So sánh
20Trận đấu33
20Ghi được38
28Thủng lưới39
1Bàn thắng mỗi trận1.15
7Giữ sạch lưới9
9Trên 2.5 bàn15
14Hiệp hai18