Madureira vs CFRJ / Maricá
Tỷ số chung cuộc: Madureira 1-0 CFRJ / Maricá tại Carioca - 1, 3 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Madureira thắng 1, hòa 0, CFRJ / Maricá thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Carioca - 1 · Championship · Vòng 7
- Sân vận động
- Estádio Aniceto Moscoso, Rio de Janeiro, Rio de Janeiro
- Phong độ
- DWDLD Madureira
- DDWWL CFRJ / Maricá
- 33' Almir
- HT0-0
- 46' ▲ Jefferson Victor ▼ Renato Henrique
- 46' ▲ Gutemberg ▼ Almir
- 46' ▲ João Vitor ▼ Sérgio
- 46' ▲ M. Roskopf ▼ Magno
- 50' Bezerro
- 59' Matías Roskopf
- 64' Marcelo11m 1-0
- 71' ▲ Cauã Coutinho ▼ Hugo Cabral
- 71' ▲ Hugo Borges ▼ Vinícius
- 71' ▲ Marcelinho ▼ João Victor
- 79' Gutemberg
- 81' Jefferson
- 83' Rodrigo Lindoso
- 84' ▲ Matheus Lira ▼ Rodrigo Lindoso
- 85' Marcelinho
- 87' Marcão
- 89' ▲ Caio Felipe ▼ Minho
- 89' ▲ Fubá ▼ Marcelo
- FT1-0
Đội hình
- 31Mota 6.9
- 22Celsinho 7.3
- 3Marcão 7.0
- 4Jean Vianna 7.2
- 6Evandro 6.9
- 20Hugo Cabral ▼ 71' 6.9
- 5Rodrigo Lindoso ▼ 84' 7.2
- 8Wagninho 7.2
- 7Minho ▼ 89' 7.3
- 10Marcelo ⚽ ▼ 89' 8.5
- 11Renato Henrique ▼ 46' 7.0
Dự bị 12
- 9Jefferson Victor ▲ 46' 6.9
- 2Cauã Coutinho ▲ 71' 6.9
- 15Matheus Lira ▲ 84' 6.6
- 16Caio Felipe ▲ 89'
- 18Fubá ▲ 89'
- 19Geovane Maranhão
- 1Yan
- 21Isaías Pereira
- 17Wallace
- 23Welington Zarú
- 13Marquinhos Carioca
- 14Arthur Lourenço
- 1Dida 7.5
- 2Almir ▼ 46' 6.9
- 3Mizael 7.2
- 4F. Carvalho 6.2
- 6João Victor ▼ 71' 6.2
- 11Bruninho 7.2
- 8Vinícius ▼ 71' 7.2
- 10Walber 7.2
- 5Ramon 6.3
- 7Magno ▼ 46' 6.2
- 9Sérgio ▼ 46' 6.5
Dự bị 12
- 17Gutemberg ▲ 46' 6.6
- 21João Vitor ▲ 46' 6.3
- 23M. Roskopf ▲ 46' 6.3
- 18Hugo Borges ▲ 71' 6.7
- 14Marcelinho ▲ 71' 6.7
- 12Leandro
- 22Yuri
- 20J. Mina
- 19K. Mercado
- 15Clisman
- 16Heltton
- 13Clayton
Thống kê
03⚑8
⚑450
56%Kiểm soát bóng44%
22Dứt điểm9
6Trúng đích1
9Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm2
11Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn1
8Phạt góc4
4Việt vị1
23Phạm lỗi24
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
405Chuyền bóng296
341Chuyền chính xác240
84%Chính xác chuyền81%
2.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 25 - 5 | +20 | 23 | |
| 2 | 11 | 13 - 12 | +1 | 20 | |
| 3 | 11 | 13 - 9 | +4 | 17 | |
| 4 | 11 | 13 - 9 | +4 | 17 | |
| 5 | 11 | 13 - 11 | +2 | 16 | |
| 6 | 11 | 8 - 9 | -1 | 16 | |
| 7 | 11 | 11 - 8 | +3 | 15 | |
| 8 | 11 | 10 - 8 | +2 | 14 | |
| 9 | 11 | 11 - 12 | -1 | 13 | |
| 10 | 11 | 11 - 17 | -6 | 12 | |
| 11 | 11 | 12 - 24 | -12 | 10 | |
| 12 | 11 | 4 - 20 | -16 | 4 |
So sánh
19Trận đấu33
19Ghi được38
22Thủng lưới39
1Bàn thắng mỗi trận1.15
8Giữ sạch lưới9
8Trên 2.5 bàn15
11Hiệp hai18