Nova Iguaçu vs Sampaio Corrêa RJ
Tỷ số chung cuộc: Nova Iguaçu 1-0 Sampaio Corrêa RJ tại Carioca - 1, 15 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nova Iguaçu thắng 7, hòa 1, Sampaio Corrêa RJ thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Carioca - 1 · Championship · Vòng 2
- Sân vận động
- Estádio Jânio de Moraes, Nova Iguaçu, Rio de Janeiro
- Phong độ
- DWDWL Nova Iguaçu
- WDWLW Sampaio Corrêa RJ
- 18' Andrey Dias
- HT0-0
- 46' ▲ Lucas Cruz ▼ Mateus Müller
- 46' ▲ Ramon ▼ Jorge Pedra
- 58' Guilherme
- 60' Ramon Pereira
- 61' Sidney Pages
- 63' ▲ Vançan ▼ Luan Gama
- 69' Philippe Costa11m 1-0
- 70' ▲ Lucas ▼ Eliandro
- 70' ▲ Elias ▼ Iacovelli
- 72' ▲ Fernandinho ▼ João Lucas
- 79' ▲ Kanu ▼ Gabriel Agú
- 79' ▲ Octávio ▼ Rafael Pernão
- 80' ▲ Caio Hones ▼ Andrey
- 85' ▲ Matias ▼ Philippe Costa
- 89' Renan Arantes
- FT1-0
Đội hình
- 1Lucas Maticoli 7.7
- 4Renan Arantes 6.6
- 2Gabriel Pinheiro 7.5
- 6Sidney 7.2
- 3Mateus Müller ▼ 46' 6.6
- 8Igor Guilherme 6.7
- 5Jorge Pedra ▼ 46' 6.7
- 7Xandinho 6.9
- 10João Lucas ▼ 72' 6.9
- 11Andrey ▼ 80' 7.3
- 9Philippe Costa ⚽ ▼ 85' 7.2
Dự bị 11
- 20Lucas Cruz ▲ 46' 7.2
- 14Ramon ▲ 46' 4.9
- 15Fernandinho ▲ 72' 6.6
- 18Caio Hones ▲ 80' 6.5
- 13Matias ▲ 85' 6.6
- 21Igor Lemos
- 12Pedro Zanette
- 16Mayron
- 17Kayke David
- 22Kennyd
- 19Victor Rangel
- 1Zé Carlos 7.6
- 13Eliandro ▼ 70' 6.2
- 3Marreta 6.5
- 4Eduardo Thuram 6.2
- 6Guilherme 6.9
- 8Gabriel Agú ▼ 79' 7.0
- 5Rodrigo Dantas 6.2
- 10Luan Gama ▼ 63' 6.6
- 7Max 7.2
- 23Iacovelli ▼ 70' 6.3
- 11Rafael Pernão ▼ 79' 6.9
Dự bị 12
- 20Vançan ▲ 63' 6.5
- 2Lucas ▲ 70' 6.9
- 9Elias ▲ 70' 6.3
- 25Kanu ▲ 79' 6.7
- 16Octávio ▲ 79' 6.5
- 19Alexandre Souza
- 14Alan
- 17Ryan Silva
- 15Daniel
- 12Diogo
- 18Pablo
- 22Zé
Thống kê
13⚑2
⚑610
59%Kiểm soát bóng41%
12Dứt điểm9
5Trúng đích4
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
2Phạt góc6
3Việt vị3
25Phạm lỗi20
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
292Chuyền bóng268
244Chuyền chính xác217
84%Chính xác chuyền81%
1.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 25 - 5 | +20 | 23 | |
| 2 | 11 | 13 - 12 | +1 | 20 | |
| 3 | 11 | 13 - 9 | +4 | 17 | |
| 4 | 11 | 13 - 9 | +4 | 17 | |
| 5 | 11 | 13 - 11 | +2 | 16 | |
| 6 | 11 | 8 - 9 | -1 | 16 | |
| 7 | 11 | 11 - 8 | +3 | 15 | |
| 8 | 11 | 10 - 8 | +2 | 14 | |
| 9 | 11 | 11 - 12 | -1 | 13 | |
| 10 | 11 | 11 - 17 | -6 | 12 | |
| 11 | 11 | 12 - 24 | -12 | 10 | |
| 12 | 11 | 4 - 20 | -16 | 4 |
So sánh
33Trận đấu17
29Ghi được23
33Thủng lưới17
0.88Bàn thắng mỗi trận1.35
9Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn9
18Hiệp hai13