CFRJ / Maricá
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Boavista SC

CFRJ / Maricá vs Boavista SC

Tỷ số chung cuộc: CFRJ / Maricá 1-0 Boavista SC tại Carioca - 1, 15 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: CFRJ / Maricá thắng 3, hòa 0, Boavista SC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Carioca - 1 · Championship · Vòng 2
Sân vận động
Centro de Treinamento João Saldanha, Rio de Janeiro, Rio de Janeiro
Phong độ
DDWWL CFRJ / Maricá
WLWWD Boavista SC
  1. 2' Bruninho
  2. 3' Xandão
  3. 16' Sandro · João Vitor 1-0
  4. 43' Sandro
  5. HT1-0
  6. 46' Erick Flores Caetano
  7. 53' Ramon Batista
  8. 60' Magno Bruninho
  9. 60' Hugo Borges Jefferson Tavares
  10. 60' Gutemberg Walber
  11. 64' Vitor Ricardo
  12. 70' Vinícius Ramon
  13. 70' Fellipe Resende Zé Mateus
  14. 76' Gabriel Caran
  15. 79' Alyson Vinícius Matheus Mascarenhas
  16. 79' Ben-Hur Vitor Ricardo
  17. 86' Gabriel Conceição Matheus Alessandro
  18. 90' João Vitor Tamarana
  19. FT1-0

Đội hình

CFRJ / Maricá Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Reinaldo Oliveira
  1. 1Dida
  2. 2Magno Nunes
  3. 3Sandro
  4. 4F. Carvalho
  5. 6João Victor
  6. 8João Vitor
  7. 5Ramon ▼ 70'
  8. 7Bruninho ▼ 60'
  9. 10Walber ▼ 60'
  10. 11Denilson
  11. 9Jefferson Tavares ▼ 60'

Dự bị 12

  1. 16Magno ▲ 60'
  2. 18Hugo Borges ▲ 60'
  3. 17Gutemberg ▲ 60'
  4. 15Vinícius ▲ 70'
  5. 20M. Roskopf
  6. 14Rafael Carioca
  7. 12Leandro
  8. 21Sérgio
  9. 22Yuri
  10. 23Clayton
  11. 19K. Mercado
  12. 13Almir
Boavista SC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Caio Zanardi
  1. 12André Luiz
  2. 6Matheus Mascarenhas ▼ 79'
  3. 26Xandão
  4. 19Gabriel Caran
  5. 2Vitor Ricardo ▼ 79'
  6. 22Marthã
  7. 14Caetano ▼ 46'
  8. 8Zé Mateus ▼ 70'
  9. 18Zé Vitor
  10. 16Raí
  11. 30Matheus Alessandro ▼ 86'

Dự bị 12

  1. 10Erick Flores ▲ 46'
  2. 11Fellipe Resende ▲ 70'
  3. 13Alyson Vinícius ▲ 79'
  4. 23Ben-Hur ▲ 79'
  5. 9Gabriel Conceição ▲ 86'
  6. 5William Oliveira
  7. 29Leandrinho
  8. 4Anderson Conceição
  9. 25Khawhan
  10. 7Abner Vinícius ▲ 79'
  11. 1Diego Loureiro
  12. 3Sheldon

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Flamengo
11 25 - 5 +20 23
2
Volta Redonda
11 13 - 12 +1 20
3
Fluminense Football Club
11 13 - 9 +4 17
4
CR Vasco da Gama
11 13 - 9 +4 17
5
Sampaio Corrêa RJ
11 13 - 11 +2 16
6
Nova Iguaçu
11 8 - 9 -1 16
7
Madureira
11 11 - 8 +3 15
8
Boavista SC
11 10 - 8 +2 14
9
Botafogo
11 11 - 12 -1 13
10
CFRJ / Maricá
11 11 - 17 -6 12
11
Portuguesa RJ
11 12 - 24 -12 10
12
Bangu
11 4 - 20 -16 4

So sánh

33Trận đấu30
38Ghi được20
39Thủng lưới38
1.15Bàn thắng mỗi trận0.67
9Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn9
18Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu