Americano Campos
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
América RJ

Americano Campos vs América RJ

Tỷ số chung cuộc: Americano Campos 0-2 América RJ tại Carioca - 1, 27 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Americano Campos thắng 3, hòa 3, América RJ thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Carioca - 1 · Relegation Play-offs · Vòng 2
Sân vận động
Estádio Antônio Ferreira de Medeiros, Cardoso Moreira, Rio de Janeiro
Trọng tài
Mauricio Machado Coelho Junior
Phong độ
DWLLW Americano Campos
LDLLD América RJ
  1. HT0-0
  2. 48' Yellow Card
  3. 54' 0-1 Jone Chulapa
  4. 55' Marquinho Franck
  5. 55' Marquinhos Sul Guilherme Silveira
  6. 67' Nathan Paulo Vitor
  7. 75' Rai Lucas Duarte
  8. 75' Daniel Jone Chulapa
  9. 75' Lucas Zen Djalminha
  10. 81' 0-2 Daniel
  11. 86' Biliu Diogo
  12. 86' Chamoun Gustavo Tonoli
  13. 86' Caio Pacheco Paulinho
  14. FT0-2

Đội hình

Americano Campos HLV: Josué Teixeira
  1. Patrick Ritter
  2. Espinho
  3. Digão
  4. Gabriel
  5. Sanderson
  6. Gean Miller
  7. Paulo Vitor ▼ 67'
  8. Gustavo Tonoli ▼ 86'
  9. Diogo ▼ 86'
  10. Franklin
  11. Lucas Duarte ▼ 75'

Dự bị 8

  1. Nathan ▲ 67'
  2. Rai ▲ 75'
  3. Biliu ▲ 86'
  4. Chamoun ▲ 86'
  5. Gustavo Baioco
  6. João Victor
  7. Patrick
  8. Vitor Tavares
América RJ HLV: Ney Barreto
  1. Deola
  2. Rafinha
  3. Lucão
  4. Wallinson
  5. Paulinho ▼ 86'
  6. Djalminha ▼ 75'
  7. Tiago Corrêa
  8. Anderson Künzel
  9. Franck ▼ 55'
  10. Guilherme Silveira ▼ 55'
  11. Jone Chulapa ▼ 75'

Dự bị 9

  1. Marquinho ▲ 55'
  2. Marquinhos Sul ▲ 55'
  3. Daniel ▲ 75'
  4. Lucas Zen ▲ 75'
  5. Caio Pacheco ▲ 86'
  6. Carlos Alberto
  7. Gabriel Palma
  8. Knupp
  9. Renan Costa

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Flamengo
3 9 - 2 +7 9
2
Boavista SC
3 5 - 3 +2 6
2
Macaé
5 6 - 6 0 7
3
Americano Campos
5 3 - 4 -1 7
3
Bangu
3 3 - 3 0 4
4
Botafogo
3 3 - 5 -2 4
4
Nova Iguaçu
5 9 - 7 +2 6
5
América RJ
5 4 - 6 -2 6
5
Portuguesa RJ
3 5 - 4 +1 3
6
Cabofriense
3 2 - 10 -8 0
6
Friburguense
5 1 - 5 -4 4
Relegation Round

So sánh

15Trận đấu15
17Ghi được20
15Thủng lưới18
1.13Bàn thắng mỗi trận1.33
6Giữ sạch lưới5
7Trên 2.5 bàn7
14Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu