Trận đấu
45
Bàn thắng mỗi trận
2.76
Cả hai cùng ghi bàn
26.67%
Trên 2.5 bàn
42.22%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 21 | 46.67% |
| Hòa | 6 | 13.33% |
| Thắng sân khách | 18 | 40% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Estrela do Norte | 27 | 2.45 |
| 2 | Linhares | 24 | 2.18 |
| 3 | Audax São Mateus | 16 | 1.6 |
| 4 | Rive | 15 | 1.5 |
| 5 | GEL | 10 | 1.25 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Estrela do Norte | 3 | 0.27 |
| 2 | Linhares | 4 | 0.36 |
| 3 | GEL | 7 | 0.88 |
| 4 | Rive | 8 | 0.8 |
| 5 | Sport Brasil ES | 9 | 1.13 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 43 | 2 | 95.56% |
| 1.5 | 31 | 14 | 68.89% |
| 2.5 | 19 | 26 | 42.22% |
| 3.5 | 14 | 31 | 31.11% |
| 4.5 | 11 | 34 | 24.44% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 13 | 0 | 0 |
| Hòa | 7 | 5 | 5 |
| Thắng sân khách | 0 | 0 | 7 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 1 | 7 | 15.56% |
| 1 – 0 | 5 | 11.11% |
| 2 – 0 | 5 | 11.11% |
| 1 – 1 | 4 | 8.89% |
| 0 – 2 | 3 | 6.67% |
| 3 – 0 | 3 | 6.67% |
| 0 – 0 | 2 | 4.44% |
| 0 – 5 | 2 | 4.44% |
| 1 – 2 | 2 | 4.44% |
| 1 – 4 | 2 | 4.44% |