Cruzeiro Esporte Clube W vs São Paulo W
Tỷ số chung cuộc: Cruzeiro Esporte Clube W 1-2 São Paulo W tại Brasileiro Women, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cruzeiro Esporte Clube W thắng 1, hòa 4, São Paulo W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Brasileiro Women · Vòng 13
- Phong độ
- LWDLL Cruzeiro Esporte Clube W
- WWDWW São Paulo W
- 6' 0-1 Camila Rodriguesphản lưới
- 13' Marilia 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ Clara ▼ Carol Gil
- 46' ▲ Karla Alves ▼ M. Pereyra
- 46' ▲ Mylena Carioca ▼ Vitorinha
- 64' 1-2 Serrana
- 69' ▲ Byanca Brasil ▼ Pri Back
- 79' ▲ Rafa Levis ▼ Leticia Alves
- 82' ▲ Vi Amaral ▼ Crivelari
- 85' ▲ Gaby Soares ▼ Vanessinha
- 85' ▲ Mariana Fausto ▼ L. Bedoya
- FT1-2
Đội hình
- 12Camila Rodrigues
- 25Ketlin
- 6Capelinha
- 55Ana Flavia
- 5L. Bedoya ▼ 85'
- 93Pri Back ▼ 69'
- 7Vanessinha ▼ 85'
- 8Gisseli
- 99Leticia Alves ▼ 79'
- 10Leticia Ferreira
- 20Marilia
Dự bị 7
- 1Leilane
- 64Claudia
- Byanca Brasil ▲ 69'
- 11Gaby Soares ▲ 85'
- 21Milena Ferreira
- 23Rafa Levis ▲ 79'
- 28Mariana Fausto ▲ 85'
- 12Carlinha
- 2Bruna Calderan
- 4Tayla
- 3Carol Gil ▼ 46'
- 23Bia Menezes
- 95Robinha
- 16M. Pereyra ▼ 46'
- 7Aline
- 8Serrana
- 27Vitorinha ▼ 46'
- 19Crivelari ▼ 82'
Dự bị 8
- 1Anna Beatriz
- 28Rafa Soares
- 33L. Calazans
- 6Clara ▲ 46'
- 10Camilinha
- 5Karla Alves ▲ 46'
- 72Mylena Carioca ▲ 46'
- 99Vi Amaral ▲ 82'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 31 - 11 | +20 | 41 | |
| 2 | 17 | 42 - 18 | +24 | 38 | |
| 3 | 17 | 32 - 11 | +21 | 36 | |
| 4 | 17 | 23 - 14 | +9 | 31 | |
| 5 | 17 | 29 - 20 | +9 | 30 | |
| 6 | 17 | 30 - 21 | +9 | 29 | |
| 7 | 17 | 30 - 19 | +11 | 28 | |
| 8 | 17 | 23 - 16 | +7 | 27 | |
| 9 | 17 | 21 - 17 | +4 | 27 | |
| 10 | 17 | 30 - 26 | +4 | 26 | |
| 11 | 17 | 23 - 19 | +4 | 26 | |
| 12 | 17 | 22 - 23 | -1 | 23 | |
| 13 | 17 | 17 - 25 | -8 | 16 | |
| 14 | 17 | 10 - 27 | -17 | 12 | |
| 15 | 17 | 9 - 22 | -13 | 11 | |
| 16 | 17 | 9 - 34 | -25 | 7 | |
| 17 | 17 | 15 - 45 | -30 | 7 | |
| 18 | 17 | 10 - 38 | -28 | 5 |
Xuống hạng
So sánh
7Trận đấu8
8Ghi được17
9Thủng lưới4
1.14Bàn thắng mỗi trận2.13
2Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn4
3Hiệp hai11