RB Bragantino W vs Fluminense Football Club W
Tỷ số chung cuộc: RB Bragantino W 2-2 Fluminense Football Club W tại Brasileiro Women, 21 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: RB Bragantino W thắng 0, hòa 2, Fluminense Football Club W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Brasileiro Women · 1st Phase · Vòng 12
- Sân vận động
- Estádio Municipal de Santana do Parnaíba, Santana de Parnaíba, São Paulo
- Phong độ
- WLLWW RB Bragantino W
- LWWWD Fluminense Football Club W
- 26' 0-1 Lelê
- 36' P. Gramaglia 1-1
- 44' 1-2 Raquel
- HT1-2
- 57' ▲ Brenda Pinheiro ▼ Lelê
- 63' ▲ Paloma ▼ Camila Oliveira
- 69' Thayslane 2-2
- 70' ▲ Chú Santos ▼ Verônica
- 70' ▲ E. Palomar ▼ Lelê
- 80' ▲ Keké ▼ Lurdinha
- 80' ▲ Sorriso ▼ Nath Rodrigues
- 82' ▲ Dos Santos ▼ Carol Tavares
- 82' ▲ Isa Rangel ▼ Vivian
- 90'+2 ▲ Catarina ▼ Débora
- 90'+2 ▲ Emelli ▼ P. Gramaglia
- FT2-2
Đội hình
- Thalya
- Débora ▼ 90'
- Tamires
- Stella
- Ana Carla
- Carol Tavares ▼ 82'
- Valverde
- Vivian ▼ 82'
- Lelê ▼ 70'
- Thayslane
- P. Gramaglia ▼ 90'
Dự bị 9
- Brenda Pinheiro ▲ 57'
- Dos Santos ▲ 82'
- Isa Rangel ▲ 82'
- Catarina ▲ 90'
- Emelli ▲ 90'
- Alice
- Gabi Medeiros
- Janyele
- Tayná
- Cláudia
- Gislaine
- Nath Rodrigues ▼ 80'
- Yasmin
- Camila Oliveira ▼ 63'
- Karina
- Lelê ▼ 70'
- Raquel
- Kamilla
- Verônica ▼ 70'
- Lurdinha ▼ 80'
Dự bị 12
- Paloma ▲ 63'
- Chú Santos ▲ 70'
- E. Palomar ▲ 70'
- Keké ▲ 80'
- Sorriso ▲ 80'
- Claudinha
- Isabela
- Letícia Bussatto
- Cacau
- Camilla
- Carioca
- Thainá
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 35 - 15 | +20 | 36 | |
| 2 | 15 | 46 - 12 | +34 | 34 | |
| 3 | 15 | 31 - 10 | +21 | 33 | |
| 4 | 15 | 38 - 20 | +18 | 30 | |
| 5 | 15 | 31 - 19 | +12 | 27 | |
| 6 | 15 | 24 - 16 | +8 | 25 | |
| 7 | 15 | 26 - 22 | +4 | 24 | |
| 8 | 15 | 20 - 16 | +4 | 20 | |
| 9 | 15 | 18 - 20 | -2 | 19 | |
| 10 | 15 | 18 - 20 | -2 | 18 | |
| 11 | 15 | 23 - 21 | +2 | 17 | |
| 12 | 15 | 17 - 29 | -12 | 14 | |
| 13 | 15 | 15 - 36 | -21 | 12 | |
| 14 | 15 | 10 - 27 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 11 - 53 | -42 | 7 | |
| 16 | 15 | 9 - 36 | -27 | 3 |
Xuống hạng
So sánh
17Trận đấu15
20Ghi được18
18Thủng lưới20
1.18Bàn thắng mỗi trận1.2
7Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn8
8Hiệp hai9