Sport Club Corinthians Paulista W vs Kindermann W
Tỷ số chung cuộc: Sport Club Corinthians Paulista W 3-1 Kindermann W tại Brasileiro Women, 21 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Club Corinthians Paulista W thắng 7, hòa 2, Kindermann W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Brasileiro Women · 1st Phase · Vòng 15
- Sân vận động
- Parque São Jorge, São Paulo, São Paulo
- Phong độ
- WDLWW Sport Club Corinthians Paulista W
- DLWDL Kindermann W
- 3' 0-1 L. González
- 31' Vic Albuquerque 1-1
- HT1-1
- 58' ▲ Jheniffer ▼ Yayá
- 65' ▲ Chaiane ▼ Brendha
- 67' ▲ Carol Nogueira ▼ Gabi Portilho
- 67' ▲ Eudimilla ▼ Jaqueline
- 67' ▲ Fernanda ▼ Vic Albuquerque
- 77' ▲ Miriam ▼ Raquelzinha
- 77' ▲ Raquel ▼ R. Martínez
- 82' Jheniffer 2-1
- 84' Jheniffer 3-1
- 85' ▲ Carol Tavares ▼ Duda Sampaio
- 90'+1 ▲ Michelle Brito ▼ L. González
- FT3-1
Đội hình
- Kemelli
- Paulinha
- D. Arias
- Isabela
- Gi Fernandes
- Vic Albuquerque ▼ 67'
- Yayá ▼ 58'
- Mariza
- Duda Sampaio ▼ 85'
- Gabi Portilho ▼ 67'
- Jaqueline ▼ 67'
Dự bị 11
- Jheniffer ▲ 58'
- Carol Nogueira ▲ 67'
- Eudimilla ▲ 67'
- Fernanda ▲ 67'
- Carol Tavares ▲ 85'
- Duda Cordeiro
- Ellen
- Letícia Santos
- Marussi
- Nicole
- Rillary
- Maike
- Raquelzinha ▼ 77'
- Thaiane Camurça
- Kaila
- Júlia
- Kamila
- L. González ▼ 90'
- R. Martínez ▼ 77'
- Bárbara Timbó
- Joyce
- Brendha ▼ 65'
Dự bị 8
- Chaiane ▲ 65'
- Miriam ▲ 77'
- Raquel ▲ 77'
- Michelle Brito ▲ 90'
- Emilyn
- Júlia Cipriani
- M. Linares
- Quézia
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 40 - 17 | +23 | 40 | |
| 2 | 15 | 20 - 9 | +11 | 32 | |
| 3 | 15 | 35 - 15 | +20 | 30 | |
| 4 | 15 | 35 - 17 | +18 | 28 | |
| 5 | 15 | 30 - 17 | +13 | 24 | |
| 6 | 15 | 24 - 18 | +6 | 23 | |
| 7 | 15 | 22 - 19 | +3 | 23 | |
| 8 | 15 | 21 - 19 | +2 | 23 | |
| 9 | 15 | 30 - 22 | +8 | 22 | |
| 10 | 15 | 24 - 20 | +4 | 20 | |
| 11 | 15 | 14 - 19 | -5 | 19 | |
| 12 | 15 | 11 - 16 | -5 | 17 | |
| 13 | 15 | 13 - 24 | -11 | 12 | |
| 14 | 15 | 15 - 40 | -25 | 11 | |
| 15 | 15 | 11 - 35 | -24 | 7 | |
| 16 | 15 | 11 - 49 | -38 | 1 |
Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu15
67Ghi được11
23Thủng lưới35
2.48Bàn thắng mỗi trận0.73
14Giữ sạch lưới1
16Trên 2.5 bàn9
41Hiệp hai5