Fluminense Football Club W vs America Mineiro W
Tỷ số chung cuộc: Fluminense Football Club W 1-0 America Mineiro W tại Brasileiro Women, 17 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Fluminense Football Club W thắng 2, hòa 0, America Mineiro W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Brasileiro Women · 1st Phase · Vòng 13
- Phong độ
- LWWWD Fluminense Football Club W
- LLDLL America Mineiro W
- HT0-0
- 52' Lurdinha11m 1-0
- 67' ▲ Ana Flávia ▼ Iara
- 67' ▲ Silvani ▼ F. Gauto
- 74' ▲ Taysa Félix ▼ Sassá
- 74' ▲ Valéria ▼ Gadú
- 82' ▲ Camila Oliveira ▼ Carol
- 82' ▲ Mileninha ▼ Carla Nunes
- 84' ▲ Lilian ▼ Laís
- 87' ▲ Gabi Zidoi ▼ Karina
- 87' ▲ Geovana Alves ▼ Vero Marques
- 90' ▲ Annaysa ▼ Lurdinha
- FT1-0
Đội hình
- Amanda Coimbra
- Gislaine
- Cotrim
- Karina ▼ 87'
- Claudinha
- Sorriso
- Carol ▼ 82'
- Kamilla
- Carla Nunes ▼ 82'
- Vero Marques ▼ 87'
- Lurdinha ▼ 90'
Dự bị 12
- Camila Oliveira ▲ 82'
- Mileninha ▲ 82'
- Gabi Zidoi ▲ 87'
- Geovana Alves ▲ 87'
- Annaysa ▲ 90'
- Cacau
- Dani Soares
- Letícia
- Milena Martins
- Nath Branco
- Nay Brozinga
- Yasmin Cosmann
- Tainá
- Sassá ▼ 74'
- Radija
- Maiara
- Karol Arcanjo
- Laís ▼ 84'
- Ilana
- F. Gauto ▼ 67'
- Soraya
- Iara ▼ 67'
- Gadú ▼ 74'
Dự bị 11
- Ana Flávia ▲ 67'
- Silvani ▲ 67'
- Taysa Félix ▲ 74'
- Valéria ▲ 74'
- Lilian ▲ 84'
- Ana Clara
- Hingredy
- Karol Dias
- Maísa
- R. Lozada
- Thaís
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 40 - 17 | +23 | 40 | |
| 2 | 15 | 20 - 9 | +11 | 32 | |
| 3 | 15 | 35 - 15 | +20 | 30 | |
| 4 | 15 | 35 - 17 | +18 | 28 | |
| 5 | 15 | 30 - 17 | +13 | 24 | |
| 6 | 15 | 24 - 18 | +6 | 23 | |
| 7 | 15 | 22 - 19 | +3 | 23 | |
| 8 | 15 | 21 - 19 | +2 | 23 | |
| 9 | 15 | 30 - 22 | +8 | 22 | |
| 10 | 15 | 24 - 20 | +4 | 20 | |
| 11 | 15 | 14 - 19 | -5 | 19 | |
| 12 | 15 | 11 - 16 | -5 | 17 | |
| 13 | 15 | 13 - 24 | -11 | 12 | |
| 14 | 15 | 15 - 40 | -25 | 11 | |
| 15 | 15 | 11 - 35 | -24 | 7 | |
| 16 | 15 | 11 - 49 | -38 | 1 |
Xuống hạng
So sánh
15Trận đấu15
14Ghi được24
19Thủng lưới20
0.93Bàn thắng mỗi trận1.6
7Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn7
11Hiệp hai15