Cruzeiro Esporte Clube W vs Botafogo W
Tỷ số chung cuộc: Cruzeiro Esporte Clube W 3-0 Botafogo W tại Brasileiro Women, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Cruzeiro Esporte Clube W thắng 2, hòa 1, Botafogo W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Brasileiro Women · 1st Phase · Vòng 10
- Sân vận động
- Estádio Municipal Castor de Cifuentes, Nova Lima, Minas Gerais
- Phong độ
- LWDLL Cruzeiro Esporte Clube W
- LLLLL Botafogo W
- 27' Vanessinha 1-0
- 45' F. Sandoval 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Bárbara Melo ▼ Bruna
- 46' ▲ Kewllen ▼ Vitorinha
- 60' ▲ Drika ▼ Gabrielle Itacaré
- 60' ▲ Mayara Vaz ▼ Pâmela
- 63' ▲ Marília Furiel ▼ Byanca Brasil
- 63' ▲ Miriã ▼ Rafa Andrade
- 72' ▲ Nina ▼ Carol Soares
- 72' ▲ Rebeca Costa ▼ Mari Pires
- 77' ▲ Nath Fabem ▼ Chai
- 84' ▲ Luana Lima ▼ Vanessinha
- 90'+1 Rebeca Costa 3-0
- FT3-0
Đội hình
- Taty Amaro
- Vitória Calhau
- Clara Consani
- Paloma Maciel
- Mari Pires ▼ 72'
- Vanessinha ▼ 84'
- Camila Ambrózio
- Rafa Andrade ▼ 63'
- F. Sandoval
- Byanca Brasil ▼ 63'
- Carol Soares ▼ 72'
Dự bị 10
- Marília Furiel ▲ 63'
- Miriã ▲ 63'
- Nina ▲ 72'
- Rebeca Costa ▲ 72'
- Luana Lima ▲ 84'
- D. Farías
- Fernanda Tipa
- Jully
- Luana Guitarrari
- Luaninha
- Michelle
- Chai ▼ 77'
- Káren
- Driely
- Silvana
- Bruna ▼ 46'
- Vitorinha ▼ 46'
- Duda Basílio
- Pâmela ▼ 60'
- Kélen
- Gabrielle Itacaré ▼ 60'
Dự bị 11
- Bárbara Melo ▲ 46'
- Kewllen ▲ 46'
- Drika ▲ 60'
- Mayara Vaz ▲ 60'
- Nath Fabem ▲ 77'
- Guima
- Japa
- Letícia Debiasi
- Nalon
- Vânia
- Yasmim
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 40 - 17 | +23 | 40 | |
| 2 | 15 | 20 - 9 | +11 | 32 | |
| 3 | 15 | 35 - 15 | +20 | 30 | |
| 4 | 15 | 35 - 17 | +18 | 28 | |
| 5 | 15 | 30 - 17 | +13 | 24 | |
| 6 | 15 | 24 - 18 | +6 | 23 | |
| 7 | 15 | 22 - 19 | +3 | 23 | |
| 8 | 15 | 21 - 19 | +2 | 23 | |
| 9 | 15 | 30 - 22 | +8 | 22 | |
| 10 | 15 | 24 - 20 | +4 | 20 | |
| 11 | 15 | 14 - 19 | -5 | 19 | |
| 12 | 15 | 11 - 16 | -5 | 17 | |
| 13 | 15 | 13 - 24 | -11 | 12 | |
| 14 | 15 | 15 - 40 | -25 | 11 | |
| 15 | 15 | 11 - 35 | -24 | 7 | |
| 16 | 15 | 11 - 49 | -38 | 1 |
Xuống hạng
So sánh
17Trận đấu15
33Ghi được13
21Thủng lưới24
1.94Bàn thắng mỗi trận0.87
3Giữ sạch lưới3
11Trên 2.5 bàn7
14Hiệp hai9