Kindermann W vs Cruzeiro Esporte Clube W
Tỷ số chung cuộc: Kindermann W 1-1 Cruzeiro Esporte Clube W tại Brasileiro Women, 1 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Kindermann W thắng 1, hòa 3, Cruzeiro Esporte Clube W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Brasileiro Women · 1st Phase · Vòng 8
- Phong độ
- DLWDL Kindermann W
- LWDLL Cruzeiro Esporte Clube W
- HT0-0
- 55' ▲ L. Fretes ▼ Isa Fernandes
- 55' ▲ Marília Furiel ▼ F. Sandoval
- 59' ▲ C. López ▼ Joyce
- 65' ▲ Mari Pires ▼ D. Farías
- 72' ▲ Raquel ▼ L. González
- 74' 0-1 Marília Furiel
- 78' ▲ Júlia Cipriani ▼ Kaila
- 78' ▲ Michelle Brito ▼ Brendha
- 78' ▲ Miriam ▼ Raquelzinha
- 80' ▲ Luana Lima ▼ Byanca Brasil
- 80' ▲ Luaninha ▼ Vanessinha
- 87' Raquel 1-1
- FT1-1
Đội hình
- Maike
- Raquelzinha ▼ 78'
- Siméia
- Dani Venturini
- Kaila ▼ 78'
- Kamila
- L. González ▼ 72'
- R. Martínez
- Bárbara Timbó
- Joyce ▼ 59'
- Brendha ▼ 78'
Dự bị 11
- C. López ▲ 59'
- Raquel ▲ 72'
- Júlia Cipriani ▲ 78'
- Michelle Brito ▲ 78'
- Miriam ▲ 78'
- A. Riveros
- Chaiane
- M. Linares
- Quézia
- S. Ramondegui
- Thaiane Camurça
- Jully
- Isa Fernandes ▼ 55'
- D. Farías ▼ 65'
- Vitória Calhau
- Clara Consani
- Paloma Maciel
- Vanessinha ▼ 80'
- Rafa Andrade
- F. Sandoval ▼ 55'
- Byanca Brasil ▼ 80'
- Miriã
Dự bị 10
- L. Fretes ▲ 55'
- Marília Furiel ▲ 55'
- Mari Pires ▲ 65'
- Luana Lima ▲ 80'
- Luaninha ▲ 80'
- Camila Ambrózio
- Carol Soares
- Fernanda Tipa
- Nina
- Taty Amaro
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 40 - 17 | +23 | 40 | |
| 2 | 15 | 20 - 9 | +11 | 32 | |
| 3 | 15 | 35 - 15 | +20 | 30 | |
| 4 | 15 | 35 - 17 | +18 | 28 | |
| 5 | 15 | 30 - 17 | +13 | 24 | |
| 6 | 15 | 24 - 18 | +6 | 23 | |
| 7 | 15 | 22 - 19 | +3 | 23 | |
| 8 | 15 | 21 - 19 | +2 | 23 | |
| 9 | 15 | 30 - 22 | +8 | 22 | |
| 10 | 15 | 24 - 20 | +4 | 20 | |
| 11 | 15 | 14 - 19 | -5 | 19 | |
| 12 | 15 | 11 - 16 | -5 | 17 | |
| 13 | 15 | 13 - 24 | -11 | 12 | |
| 14 | 15 | 15 - 40 | -25 | 11 | |
| 15 | 15 | 11 - 35 | -24 | 7 | |
| 16 | 15 | 11 - 49 | -38 | 1 |
Xuống hạng
So sánh
15Trận đấu17
11Ghi được33
35Thủng lưới21
0.73Bàn thắng mỗi trận1.94
1Giữ sạch lưới3
9Trên 2.5 bàn11
5Hiệp hai14