São Paulo W vs Botafogo W
Tỷ số chung cuộc: São Paulo W 3-0 Botafogo W tại Brasileiro Women, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: São Paulo W thắng 3, hòa 0, Botafogo W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Brasileiro Women · 1st Phase · Vòng 5
- Sân vận động
- Centro de Formação de Atletas Presidente Laudo Natel, Cotia, São Paulo
- Phong độ
- WWDWW São Paulo W
- LLLLL Botafogo W
- 15' Mariana Santos 1-0
- 22' Ariel Godoi 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Driely ▼ Kélen
- 54' Rafa Mineira 3-0
- 63' ▲ Gabrielle Itacaré ▼ Kewllen
- 66' ▲ Camilinha ▼ Rafa Mineira
- 71' ▲ Vânia ▼ Mayara Vaz
- 71' ▲ Pâmela ▼ Jordana
- 76' ▲ Duda Serrana ▼ Dudinha
- 76' ▲ Laryh ▼ Ariel Godoi
- 76' ▲ Vivian ▼ Robinha
- 79' ▲ Vitorinha ▼ Bruna
- 82' ▲ Jéssica Soares ▼ Mimi
- FT3-0
Đội hình
- Carlinha
- Mimi ▼ 82'
- Bia Menezes
- Kaká
- Letícia Alves
- Robinha ▼ 76'
- Dudinha ▼ 76'
- Rafa Mineira ▼ 66'
- Mariana Santos
- Ariel Godoi ▼ 76'
- Aline
Dự bị 12
- Camilinha ▲ 66'
- Duda Serrana ▲ 76'
- Laryh ▲ 76'
- Vivian ▲ 76'
- Jéssica Soares ▲ 82'
- Carol Gil
- Day Silva
- Eluiza
- Isa
- Júlia Kerolyn
- Maressa
- Ravena
- Michelle
- Chai
- Káren
- Bruna ▼ 79'
- Nalon
- Kewllen ▼ 63'
- Mayara Vaz ▼ 71'
- Jordana ▼ 71'
- Duda Basílio
- Kélen ▼ 46'
- Nath Fabem
Dự bị 11
- Driely ▲ 46'
- Gabrielle Itacaré ▲ 63'
- Vânia ▲ 71'
- Pâmela ▲ 71'
- Vitorinha ▲ 79'
- Japa
- Silvana
- Yasmim
- Letícia Debiasi
- Raiani
- Teté
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 40 - 17 | +23 | 40 | |
| 2 | 15 | 20 - 9 | +11 | 32 | |
| 3 | 15 | 35 - 15 | +20 | 30 | |
| 4 | 15 | 35 - 17 | +18 | 28 | |
| 5 | 15 | 30 - 17 | +13 | 24 | |
| 6 | 15 | 24 - 18 | +6 | 23 | |
| 7 | 15 | 22 - 19 | +3 | 23 | |
| 8 | 15 | 21 - 19 | +2 | 23 | |
| 9 | 15 | 30 - 22 | +8 | 22 | |
| 10 | 15 | 24 - 20 | +4 | 20 | |
| 11 | 15 | 14 - 19 | -5 | 19 | |
| 12 | 15 | 11 - 16 | -5 | 17 | |
| 13 | 15 | 13 - 24 | -11 | 12 | |
| 14 | 15 | 15 - 40 | -25 | 11 | |
| 15 | 15 | 11 - 35 | -24 | 7 | |
| 16 | 15 | 11 - 49 | -38 | 1 |
Xuống hạng
So sánh
21Trận đấu15
40Ghi được13
23Thủng lưới24
1.9Bàn thắng mỗi trận0.87
7Giữ sạch lưới3
13Trên 2.5 bàn7
23Hiệp hai9