Ferroviaria W vs Fluminense Football Club W
Tỷ số chung cuộc: Ferroviaria W 2-1 Fluminense Football Club W tại Brasileiro Women, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Ferroviaria W thắng 1, hòa 2, Fluminense Football Club W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Brasileiro Women · 1st Phase · Vòng 5
- Sân vận động
- Estádio Doutor Adhemar de Barros, Araraquara, São Paulo
- Phong độ
- DWDLD Ferroviaria W
- LWWWD Fluminense Football Club W
- HT0-0
- 46' ▲ Lelê ▼ Neném
- 55' ▲ Geovana Alves ▼ Mileninha
- 55' ▲ Lurdinha ▼ Carla Nunes
- 56' 0-1 Lurdinha
- 59' ▲ Andressa ▼ Daiane
- 59' ▲ Raquel ▼ Cris
- 60' ▲ Gislaine ▼ Yasmin Cosmann
- 60' ▲ Nay Brozinga ▼ Annaysa
- 65' ▲ Fernanda de Almeida ▼ Mylena Carioca
- 72' ▲ Sorriso ▼ Nath Branco
- 79' ▲ Sochor ▼ Barrinha
- 79' Fernanda de Almeida 1-1
- 89' Sochor 2-1
- FT2-1
Đội hình
- Luciana
- Barrinha ▼ 79'
- Daiane ▼ 59'
- Luana
- Rafa Soares
- Duda Santos
- Micaelly
- Cris ▼ 59'
- Aline Gomes
- Neném ▼ 46'
- Mylena Carioca ▼ 65'
Dự bị 10
- Lelê ▲ 46'
- Andressa ▲ 59'
- Raquel ▲ 59'
- Fernanda de Almeida ▲ 65'
- Sochor ▲ 79'
- Fran Bonfanti
- Mônica
- Nicoly
- Raíssa Tayná
- Amanda
- Amanda Coimbra
- Cotrim
- Yasmin Cosmann ▼ 60'
- Nath Branco ▼ 72'
- Camila Pini
- Karina
- Claudinha
- Mileninha ▼ 55'
- Kamilla
- Carla Nunes ▼ 55'
- Annaysa ▼ 60'
Dự bị 11
- Geovana Alves ▲ 55'
- Lurdinha ▲ 55'
- Gislaine ▲ 60'
- Nay Brozinga ▲ 60'
- Sorriso ▲ 72'
- Letícia
- Cacau
- Júlia Ferreira
- Lamis
- Vero Marques
- Milena Martins
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 40 - 17 | +23 | 40 | |
| 2 | 15 | 20 - 9 | +11 | 32 | |
| 3 | 15 | 35 - 15 | +20 | 30 | |
| 4 | 15 | 35 - 17 | +18 | 28 | |
| 5 | 15 | 30 - 17 | +13 | 24 | |
| 6 | 15 | 24 - 18 | +6 | 23 | |
| 7 | 15 | 22 - 19 | +3 | 23 | |
| 8 | 15 | 21 - 19 | +2 | 23 | |
| 9 | 15 | 30 - 22 | +8 | 22 | |
| 10 | 15 | 24 - 20 | +4 | 20 | |
| 11 | 15 | 14 - 19 | -5 | 19 | |
| 12 | 15 | 11 - 16 | -5 | 17 | |
| 13 | 15 | 13 - 24 | -11 | 12 | |
| 14 | 15 | 15 - 40 | -25 | 11 | |
| 15 | 15 | 11 - 35 | -24 | 7 | |
| 16 | 15 | 11 - 49 | -38 | 1 |
Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu15
29Ghi được14
16Thủng lưới19
1.32Bàn thắng mỗi trận0.93
9Giữ sạch lưới7
6Trên 2.5 bàn5
18Hiệp hai11