Botafogo W vs Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense W
Tỷ số chung cuộc: Botafogo W 0-2 Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense W tại Brasileiro Women, 21 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Botafogo W thắng 0, hòa 1, Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Brasileiro Women · 1st Phase · Vòng 2
- Sân vận động
- Estádio Nilton Santos, Rio de Janeiro
- Phong độ
- LLLLL Botafogo W
- WLWDL Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense W
- HT0-0
- 46' ▲ Gabrielle Itacaré ▼ Drika
- 60' ▲ Luana Spindler ▼ Ludmila Barbosa
- 60' ▲ Rafa Levis ▼ D. Rodríguez
- 60' ▲ Raissa Bahia ▼ Caty
- 62' ▲ Kewllen ▼ Mayara Vaz
- 67' ▲ Duda Basílio ▼ Driely
- 67' ▲ L. Gómez ▼ Jordana
- 69' 0-1 Brito
- 79' ▲ Pâmela ▼ Nath Fabem
- 84' 0-2 Giovaninha
- 85' ▲ Shashá ▼ J. Peña
- 88' ▲ Sinara ▼ Dani Barão
- FT0-2
Đội hình
- Michelle
- Chai
- Káren
- Driely ▼ 67'
- Nalon
- Mayara Vaz ▼ 62'
- Bárbara Melo
- Jordana ▼ 67'
- Drika ▼ 46'
- Kélen
- Nath Fabem ▼ 79'
Dự bị 12
- Gabrielle Itacaré ▲ 46'
- Kewllen ▲ 62'
- Duda Basílio ▲ 67'
- L. Gómez ▲ 67'
- Pâmela ▲ 79'
- Bruna
- Guima
- Japa
- Letícia Debiasi
- Maria Alyce
- Silvana
- Vitorinha
- Vivi Holzel
- Tayla
- Brito
- D. Rodríguez ▼ 60'
- J. Peña ▼ 85'
- Ludmila Barbosa ▼ 60'
- Raquel Fernandes
- Giovaninha
- Caty ▼ 60'
- Dani Barão ▼ 88'
- Cássia
Dự bị 7
- Luana Spindler ▲ 60'
- Rafa Levis ▲ 60'
- Raissa Bahia ▲ 60'
- Shashá ▲ 85'
- Sinara ▲ 88'
- Lorena
- Paola Kichler
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 40 - 17 | +23 | 40 | |
| 2 | 15 | 20 - 9 | +11 | 32 | |
| 3 | 15 | 35 - 15 | +20 | 30 | |
| 4 | 15 | 35 - 17 | +18 | 28 | |
| 5 | 15 | 30 - 17 | +13 | 24 | |
| 6 | 15 | 24 - 18 | +6 | 23 | |
| 7 | 15 | 22 - 19 | +3 | 23 | |
| 8 | 15 | 21 - 19 | +2 | 23 | |
| 9 | 15 | 30 - 22 | +8 | 22 | |
| 10 | 15 | 24 - 20 | +4 | 20 | |
| 11 | 15 | 14 - 19 | -5 | 19 | |
| 12 | 15 | 11 - 16 | -5 | 17 | |
| 13 | 15 | 13 - 24 | -11 | 12 | |
| 14 | 15 | 15 - 40 | -25 | 11 | |
| 15 | 15 | 11 - 35 | -24 | 7 | |
| 16 | 15 | 11 - 49 | -38 | 1 |
Xuống hạng
So sánh
15Trận đấu17
13Ghi được23
24Thủng lưới21
0.87Bàn thắng mỗi trận1.35
3Giữ sạch lưới6
7Trên 2.5 bàn8
9Hiệp hai9