Bahia W vs Sport Club Corinthians Paulista W
Tỷ số chung cuộc: Bahia W 1-5 Sport Club Corinthians Paulista W tại Brasileiro Women, 12 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bahia W thắng 0, hòa 1, Sport Club Corinthians Paulista W thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Brasileiro Women · 1st Phase · Vòng 15
- Sân vận động
- Estádio Governador Roberto Santos, Salvador de Bahia, Bahia
- Phong độ
- WDDDD Bahia W
- WDLWW Sport Club Corinthians Paulista W
- 10' 0-1 Duda Sampaio
- 15' 0-2 Giovanna Campiolo
- 20' 0-3 Tamires
- 28' Y. Acuña 1-3
- 42' Y. Acuna
- 45'+3 1-4 Jheniffer
- HT1-4
- 46' ▲ Nathane ▼ Suelen
- 46' ▲ Belinha ▼ Yasmim
- 46' ▲ Mariza ▼ Andressa Pereira
- 46' ▲ Victória Albuquerque ▼ Duda Sampaio
- 50' 1-5 Victória Albuquerque
- 63' ▲ Ary ▼ Juliana
- 71' Lany
- 77' ▲ Diany ▼ Luana
- 77' ▲ Millene ▼ Gabi Portilho
- 79' ▲ Faby Ramos ▼ Vilma
- 79' ▲ Miúda ▼ Jordana
- 86' Dan
- FT1-5
Đội hình
- Lorrana
- Tchula
- Jordana ▼ 79'
- Dan
- Lany
- Aila
- Mila Santos
- Suelen ▼ 46'
- Vilma ▼ 79'
- Y. Acuña
- Juliana ▼ 63'
Dự bị 12
- Nathane ▲ 46'
- Ary ▲ 63'
- Faby Ramos ▲ 79'
- Miúda ▲ 79'
- Ariely
- Camila Ferreira
- Dimenor
- Flávia Pissaia
- Kaiuska
- Laís
- Letícia
- Monique
- Tainá
- Tamires
- Yasmim ▼ 46'
- Giovanna Campiolo
- Andressa Pereira ▼ 46'
- Luana ▼ 77'
- Katiuscia
- Duda Sampaio ▼ 46'
- Gabi Portilho ▼ 77'
- Jaqueline Ribeiro
- Jheniffer
Dự bị 8
- Belinha ▲ 46'
- Mariza ▲ 46'
- Victória Albuquerque ▲ 46'
- Diany ▲ 77'
- Millene ▲ 77'
- Carol Tavares
- Grazi
- Mary
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 53 - 8 | +45 | 37 | |
| 2 | 15 | 48 - 14 | +34 | 35 | |
| 3 | 15 | 38 - 16 | +22 | 34 | |
| 4 | 15 | 32 - 10 | +22 | 32 | |
| 5 | 15 | 23 - 14 | +9 | 31 | |
| 6 | 15 | 25 - 16 | +9 | 28 | |
| 7 | 15 | 27 - 13 | +14 | 25 | |
| 8 | 15 | 36 - 26 | +10 | 22 | |
| 9 | 15 | 16 - 22 | -6 | 19 | |
| 10 | 15 | 25 - 33 | -8 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 24 | -8 | 17 | |
| 12 | 15 | 17 - 23 | -6 | 16 | |
| 13 | 15 | 25 - 33 | -8 | 13 | |
| 14 | 15 | 15 - 33 | -18 | 10 | |
| 15 | 15 | 10 - 54 | -44 | 9 | |
| 16 | 15 | 7 - 74 | -67 | 1 |
So sánh
15Trận đấu27
25Ghi được84
33Thủng lưới13
1.67Bàn thắng mỗi trận3.11
2Giữ sạch lưới17
12Trên 2.5 bàn16
12Hiệp hai45