Internacional RS W vs Kindermann W
Tỷ số chung cuộc: Internacional RS W 3-2 Kindermann W tại Brasileiro Women, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Internacional RS W thắng 2, hòa 4, Kindermann W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Brasileiro Women · 1st Phase · Vòng 6
- Sân vận động
- Estádio Morada dos Quero-Queros, Alvorada, Rio Grande do Sul
- Phong độ
- WLDLW Internacional RS W
- DLWDL Kindermann W
- HT0-0
- 52' Bruna Benites 1-0
- 53' ▲ Raquel Beatriz ▼ L. González
- 61' ▲ Mileninha ▼ F. Sandoval
- 61' ▲ Tauane Zóio ▼ F. Gauto
- 62' Mileninha 2-0
- 63' Mileninha 3-0
- 64' ▲ Pâmela Santos ▼ Annaysa
- 64' ▲ Tay Belarmino ▼ Raquel Santiago
- 72' 3-1 L. Fretes
- 73' Priscila
- 75' 3-2 L. Fretes
- 76' ▲ Danny Teixeira ▼ Isabela Capelinha
- 76' ▲ Gabriele Berchon ▼ Pati Llanos
- 84' X. Velazco
- 89' Raquel Beatriz
- 89' ▲ Marzia ▼ Priscila
- 90'+2 Kamila
- FT3-2
Đội hình
- Gabi Barbieri
- Bruna Benites
- Isa Haas
- Eskerdinha
- F. Sandoval ▼ 61'
- Isabela Capelinha ▼ 76'
- F. Gauto ▼ 61'
- Pati Llanos ▼ 76'
- B. Aquino
- Tamara
- Priscila ▼ 89'
Dự bị 11
- Mileninha ▲ 61'
- Tauane Zóio ▲ 61'
- Danny Teixeira ▲ 76'
- Gabriele Berchon ▲ 76'
- Marzia ▲ 89'
- Carla
- Carol Gil
- Guta Franke
- Mayara
- Roberta
- Mari Ribeiro
- C. Pérez
- V. Riveros
- Raquel Santiago ▼ 64'
- Siméia
- L. Fretes
- Rafa Marques
- Kamila
- L. González ▼ 53'
- X. Velazco
- Luciene Baião
- Annaysa ▼ 64'
Dự bị 10
- Raquel Beatriz ▲ 53'
- Pâmela Santos ▲ 64'
- Tay Belarmino ▲ 64'
- Bia Nicoleti
- Brendha Patrícia
- Dani Venturini
- Joyce Manfio
- Lucilene
- Thai
- Thaynara
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 53 - 8 | +45 | 37 | |
| 2 | 15 | 48 - 14 | +34 | 35 | |
| 3 | 15 | 38 - 16 | +22 | 34 | |
| 4 | 15 | 32 - 10 | +22 | 32 | |
| 5 | 15 | 23 - 14 | +9 | 31 | |
| 6 | 15 | 25 - 16 | +9 | 28 | |
| 7 | 15 | 27 - 13 | +14 | 25 | |
| 8 | 15 | 36 - 26 | +10 | 22 | |
| 9 | 15 | 16 - 22 | -6 | 19 | |
| 10 | 15 | 25 - 33 | -8 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 24 | -8 | 17 | |
| 12 | 15 | 17 - 23 | -6 | 16 | |
| 13 | 15 | 25 - 33 | -8 | 13 | |
| 14 | 15 | 15 - 33 | -18 | 10 | |
| 15 | 15 | 10 - 54 | -44 | 9 | |
| 16 | 15 | 7 - 74 | -67 | 1 |
So sánh
23Trận đấu15
44Ghi được25
28Thủng lưới33
1.91Bàn thắng mỗi trận1.67
7Giữ sạch lưới2
15Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai21