Sport Club Corinthians Paulista W vs São Paulo W
Tỷ số chung cuộc: Sport Club Corinthians Paulista W 1-1 São Paulo W tại Brasileiro Women, 3 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Club Corinthians Paulista W thắng 6, hòa 3, São Paulo W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Brasileiro Women · 1st Phase · Vòng 5
- Sân vận động
- Parque São Jorge, São Paulo, São Paulo
- Phong độ
- DLWWW Sport Club Corinthians Paulista W
- WWDWW São Paulo W
- 13' 0-1 Yasmimphản lưới
- 17' ▲ Duda Serrana ▼ Formiga
- HT0-1
- 46' ▲ L. Salazar ▼ Mariza
- 46' ▲ Miriã ▼ Paulinha
- 46' ▲ Mônica ▼ Duda Serrana
- 60' ▲ Cacau ▼ Rafinha Travalão
- 64' ▲ Jheniffer ▼ Tamires
- 64' ▲ Juju ▼ Yasmim
- 70' F. Palermo
- 78' Diany
- 80' Nana
- 82' Gabrielle 1-1
- 85' ▲ Mylena ▼ Jaqueline
- 85' ▲ Thays ▼ Micaelly
- FT1-1
Đội hình
- Letícia Izidoro
- Paulinha ▼ 46'
- Tamires ▼ 64'
- Yasmim ▼ 64'
- Giovanna Campiolo
- Gabrielle
- Gabi Zanotti
- Diany
- Mariza ▼ 46'
- Adriana
- Jaqueline ▼ 85'
Dự bị 7
- L. Salazar ▲ 46'
- Miriã ▲ 46'
- Jheniffer ▲ 64'
- Juju ▲ 64'
- Mylena ▲ 85'
- Ellen Cristine
- Pati
- Carla Maria
- Pardal
- Thaís Regina
- Formiga ▼ 17'
- Dani
- Fernanda Palermo
- Maressa
- Micaelly ▼ 85'
- Shaiane
- Naná
- Rafinha Travalão ▼ 60'
Dự bị 10
- Duda Serrana ▲ 17'
- Mônica ▲ 46'
- Cacau ▲ 60'
- Thays ▲ 85'
- Gislaine
- Joyce
- Letícia
- Marcelle
- Michelle
- Natane
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 41 - 12 | +29 | 34 | |
| 2 | 14 | 26 - 11 | +15 | 33 | |
| 3 | 14 | 27 - 12 | +15 | 32 | |
| 4 | 14 | 31 - 10 | +21 | 31 | |
| 5 | 14 | 24 - 16 | +8 | 24 | |
| 6 | 14 | 21 - 21 | 0 | 23 | |
| 7 | 14 | 18 - 14 | +4 | 21 | |
| 8 | 14 | 20 - 16 | +4 | 20 | |
| 9 | 14 | 32 - 23 | +9 | 19 | |
| 10 | 14 | 15 - 14 | +1 | 19 | |
| 11 | 14 | 14 - 25 | -11 | 17 | |
| 12 | 14 | 14 - 17 | -3 | 13 | |
| 13 | 14 | 10 - 32 | -22 | 9 | |
| 14 | 14 | 12 - 38 | -26 | 8 | |
| 15 | 14 | 12 - 43 | -31 | 6 | |
| 16 | 14 | 10 - 23 | -13 | 4 |
So sánh
25Trận đấu19
58Ghi được33
19Thủng lưới15
2.32Bàn thắng mỗi trận1.74
11Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn9
27Hiệp hai16