Atlético Mineiro W vs Kindermann W
Tỷ số chung cuộc: Atlético Mineiro W 0-0 Kindermann W tại Brasileiro Women, 27 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Atlético Mineiro W thắng 0, hòa 1, Kindermann W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Brasileiro Women · 1st Phase · Vòng 4
- Sân vận động
- Estádio das Alterosas, Belo Horizonte, Minas Gerais
- Phong độ
- LDLWL Atlético Mineiro W
- DLWDL Kindermann W
- 40' K. Santos de Lima
- HT0-0
- 46' ▲ Iara ▼ Y. Cuesta
- 46' ▲ L. Gómez ▼ Nathane
- 46' ▲ Rafaela ▼ Jayanne
- 46' ▲ Camilla ▼ Tayane
- 46' ▲ Débora Sorriso ▼ C. Gómez
- 58' R. dos Santos
- 60' ▲ Samhia Grasiele ▼ Roqueline
- 60' ▲ Suyane ▼ Raquel
- 65' ▲ Marta Edyth ▼ K. Bermúdez
- 80' C. Arcanjo
- 82' ▲ Sofia ▼ Bárbara Santos
- 83' L. Marques
- 83' ▲ Lais Silva ▼ Kamila
- FT0-0
Đội hình
- Raissa
- Lei
- Bruna
- Karol Arcanjo
- D. Rodríguez
- Jayanne ▼ 46'
- Bárbara Santos ▼ 82'
- K. Bermúdez ▼ 65'
- Soraya Franca
- Y. Cuesta ▼ 46'
- Nathane ▼ 46'
Dự bị 10
- Iara ▲ 46'
- L. Gómez ▲ 46'
- Rafaela ▲ 46'
- Marta Edyth ▲ 65'
- Sofia ▲ 82'
- Amanda Coimbra
- Aninha
- Dih
- H. Vergara
- Nicole
- Maike
- Raquel ▼ 60'
- Siméia
- Flavinha
- Roqueline ▼ 60'
- Kamila ▼ 83'
- F. Sandoval
- Tayane ▼ 46'
- C. Gómez ▼ 46'
- Vilma
- Luana
Dự bị 9
- Camilla ▲ 46'
- Débora Sorriso ▲ 46'
- Samhia Grasiele ▲ 60'
- Suyane ▲ 60'
- Lais Silva ▲ 83'
- Ferreira
- Rute Deveza
- Teté
- Victória Thalita
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 41 - 12 | +29 | 34 | |
| 2 | 14 | 26 - 11 | +15 | 33 | |
| 3 | 14 | 27 - 12 | +15 | 32 | |
| 4 | 14 | 31 - 10 | +21 | 31 | |
| 5 | 14 | 24 - 16 | +8 | 24 | |
| 6 | 14 | 21 - 21 | 0 | 23 | |
| 7 | 14 | 18 - 14 | +4 | 21 | |
| 8 | 14 | 20 - 16 | +4 | 20 | |
| 9 | 14 | 32 - 23 | +9 | 19 | |
| 10 | 14 | 15 - 14 | +1 | 19 | |
| 11 | 14 | 14 - 25 | -11 | 17 | |
| 12 | 14 | 14 - 17 | -3 | 13 | |
| 13 | 14 | 10 - 32 | -22 | 9 | |
| 14 | 14 | 12 - 38 | -26 | 8 | |
| 15 | 14 | 12 - 43 | -31 | 6 | |
| 16 | 14 | 10 - 23 | -13 | 4 |
So sánh
15Trận đấu15
17Ghi được16
17Thủng lưới26
1.13Bàn thắng mỗi trận1.07
5Giữ sạch lưới5
7Trên 2.5 bàn7
11Hiệp hai8