Trận đấu
201
Bàn thắng mỗi trận
3.4
Cả hai cùng ghi bàn
52.74%
Trên 2.5 bàn
61.69%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 105 | 52.24% |
| Hòa | 41 | 20.4% |
| Thắng sân khách | 55 | 27.36% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Corinthians U17 | 63 | 2.74 |
| 2 | RB Bragantino U17 | 60 | 2.61 |
| 3 | Palmeiras U17 | 59 | 2.81 |
| 4 | Atlético Mineiro U17 | 45 | 1.96 |
| 5 | Cruzeiro U17 | 41 | 1.78 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Sao Paulo U17 | 18 | 0.95 |
| 2 | Fluminense U17 | 20 | 0.95 |
| 3 | Corinthians U17 | 24 | 1.04 |
| 4 | Flamengo RJ U17 | 25 | 1.19 |
| 5 | America MG U17 | 27 | 1.42 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 191 | 10 | 95.02% |
| 1.5 | 166 | 35 | 82.59% |
| 2.5 | 124 | 77 | 61.69% |
| 3.5 | 87 | 114 | 43.28% |
| 4.5 | 55 | 146 | 27.36% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 65 | 7 | 0 |
| Hòa | 30 | 23 | 14 |
| Thắng sân khách | 0 | 9 | 40 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 21 | 10.45% |
| 3 – 0 | 16 | 7.96% |
| 1 – 0 | 14 | 6.97% |
| 2 – 0 | 12 | 5.97% |
| 0 – 1 | 11 | 5.47% |
| 0 – 0 | 10 | 4.98% |
| 0 – 2 | 9 | 4.48% |
| 2 – 1 | 9 | 4.48% |
| 3 – 1 | 9 | 4.48% |
| 1 – 2 | 8 | 3.98% |