Porto BA
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Jequié

Porto BA vs Jequié

Tỷ số chung cuộc: Porto BA 1-2 Jequié tại Baiano - 1, 2 tháng 2, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Baiano - 1 · 1st Phase · Vòng 6
Sân vận động
Estádio Municipal Agnaldo Bento Santos, Porto Seguro, Bahia
Phong độ
WLLLW Porto BA
DLLDL Jequié
  1. 6' Luan Rodrigues 1-0
  2. 24' Pedro Dias
  3. 27' Rafael Sales
  4. 45'+3 Bruno Ferreira Bruno Sabino
  5. HT1-0
  6. 46' Baratinha Dik
  7. 46' Vinicius Argolo Caio
  8. 46' Gregory Kaynan
  9. 46' Tiquinho Shallon
  10. 59' 1-1 Gregory
  11. 62' Lucas Pézão Peu
  12. 65' Leonardo Gabriel Saulo
  13. 71' Guga Ygor Eduardo
  14. 71' Marcos Paulo Gilberto Júnior
  15. 73' Marcos Paulo
  16. 74' Vini
  17. 78' Gabriel Henrique Gilmar
  18. 87' 1-2 João Grilo
  19. 88' Yellow Card
  20. 89' Leo Colman
  21. FT1-2

Đội hình

Porto BA HLV: Sandro Duarte
  1. Patyêgo
  2. Peu ▼ 62'
  3. Everton Dias
  4. Gabriel Saulo ▼ 65'
  5. Rafael Sales
  6. Caio ▼ 46'
  7. Bruno Sabino ▼ 45'
  8. Pedro Lima
  9. Luan Rodrigues
  10. Adriano Napão
  11. Dik ▼ 46'

Dự bị 12

  1. Bruno Ferreira ▲ 45'
  2. Baratinha ▲ 46'
  3. Vinicius Argolo ▲ 46'
  4. Lucas Pézão ▲ 62'
  5. Leonardo ▲ 65'
  6. Guilherme
  7. Augusto Recife
  8. Jonatan Silva
  9. Pastel
  10. Ruan
  11. Vando
  12. Wanderson
Jequié HLV: Betinho
  1. Thiago Passos
  2. Gilberto Júnior ▼ 71'
  3. Lima
  4. Gilmar ▼ 78'
  5. Sérgio Baiano
  6. Jean
  7. João Grilo
  8. Kaynan ▼ 46'
  9. Ygor Eduardo ▼ 71'
  10. Tiago Recife
  11. Shallon ▼ 46'

Dự bị 12

  1. Gregory ▲ 46'
  2. Tiquinho ▲ 46'
  3. Guga ▲ 71'
  4. Marcos Paulo ▲ 71'
  5. Gabriel Henrique ▲ 78'
  6. Deijair
  7. Harrison
  8. Matheus Azevedo
  9. Netto Rocha
  10. Railan
  11. Vicente
  12. Wanderson

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esporte Clube Vitória
9 18 - 4 +14 21
2
Jacuipense
9 14 - 4 +10 19
3
Bahia
9 15 - 3 +12 18
4
Atlético Alagoinhas
9 9 - 6 +3 13
5
Porto BA
9 9 - 13 -4 11
6
Juazeirense
9 8 - 12 -4 10
7
Jequié
9 7 - 10 -3 9
8
Barcelona BA
9 7 - 8 -1 9
9
Jacobina
8 4 - 16 -12 3
10
Colo Colo
8 6 - 21 -15 3
Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu24
9Ghi được23
13Thủng lưới28
1Bàn thắng mỗi trận0.96
3Giữ sạch lưới9
4Trên 2.5 bàn10
4Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu