Barcelona BA vs Atlético Alagoinhas
Tỷ số chung cuộc: Barcelona BA 1-0 Atlético Alagoinhas tại Baiano - 1, 28 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Barcelona BA thắng 2, hòa 1, Atlético Alagoinhas thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Baiano - 1 · 1st Phase · Vòng 5
- Sân vận động
- Estádio Municipal Agnaldo Bento Santos, Porto Seguro, Bahia
- Phong độ
- DWLLL Barcelona BA
- WWLLL Atlético Alagoinhas
- 18' ▲ Matheus Souza ▼ Jadson Sergipano
- 27' Hippolito
- 29' Eydison
- 33' Geovani
- 42' Carlos Eduardo 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Lucio Maranhão ▼ Eydison
- 55' ▲ L. Sanhueza ▼ Andrey Gradici
- 55' ▲ Victor Luiz ▼ Anderson Santos
- 71' Gianlucas
- 71' ▲ Ramires ▼ Matheus
- 71' ▲ Willian Kaefer ▼ Hippólito
- 72' ▲ João Pedro ▼ Geovani
- 72' ▲ Kauã Henrique ▼ Lucas Lucena
- 76' Rafael Copetti
- 82' ▲ Alê Santos ▼ Vovô
- 84' ▲ Jaques ▼ Lídio
- FT1-0
Đội hình
- Rafael Copetti
- Clebson
- John
- Willian Bahia
- Lídio ▼ 84'
- Matheus ▼ 71'
- Hippólito ▼ 71'
- Carlos Eduardo
- Vovô ▼ 82'
- Eydison ▼ 46'
- Gian
Dự bị 12
- Lucio Maranhão ▲ 46'
- Ramires ▲ 71'
- Willian Kaefer ▲ 71'
- Alê Santos ▲ 82'
- Jaques ▲ 84'
- Waldson
- Andrey Jacaré
- J. Gauto
- João de Deus
- Manoel
- Nadson
- Ruan
- Giovani
- Anderson Santos ▼ 55'
- Jadson Sergipano ▼ 18'
- Menezes
- Lucas Sales
- Dávisson
- Gilmar
- Geovani ▼ 72'
- Lucas Lucena ▼ 72'
- Andrey Gradici ▼ 55'
- Felipe Cardoso
Dự bị 12
- Matheus Souza ▲ 18'
- L. Sanhueza ▲ 55'
- Victor Luiz ▲ 55'
- João Pedro ▲ 72'
- Kauã Henrique ▲ 72'
- Jeffinho
- Netto Barboza
- Fabio Dondon
- Relry
- Rick Sena
- Rikelm
- Vitão
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 18 - 4 | +14 | 21 | |
| 2 | 9 | 14 - 4 | +10 | 19 | |
| 3 | 9 | 15 - 3 | +12 | 18 | |
| 4 | 9 | 9 - 6 | +3 | 13 | |
| 5 | 9 | 9 - 13 | -4 | 11 | |
| 6 | 9 | 8 - 12 | -4 | 10 | |
| 7 | 9 | 7 - 10 | -3 | 9 | |
| 8 | 9 | 7 - 8 | -1 | 9 | |
| 9 | 8 | 4 - 16 | -12 | 3 | |
| 10 | 8 | 6 - 21 | -15 | 3 |
Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu11
17Ghi được9
31Thủng lưới13
0.68Bàn thắng mỗi trận0.82
8Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn4
11Hiệp hai7