Jequié
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Juazeirense

Jequié vs Juazeirense

Tỷ số chung cuộc: Jequié 0-1 Juazeirense tại Baiano - 1, 12 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Jequié thắng 0, hòa 0, Juazeirense thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Baiano - 1 · 1st Phase · Vòng 1
Sân vận động
Estádio Waldomiro Borges, Jequié, Bahia
Phong độ
DLLDL Jequié
WDLDL Juazeirense
  1. 5' 0-1 Guilherme Silveira
  2. 32' Yellow Card
  3. 33' Yellow Card
  4. HT0-1
  5. 46' Vicente Guga
  6. 46' Tatá Baiano F. Tchagnao
  7. 56' Yellow Card
  8. 65' Matheus Azevedo Tiquinho
  9. 65' Shallon Lima
  10. 65' Daniel Guilherme Silveira
  11. 65' Júnior Santos Elivelton
  12. 73' Caíque João Grilo
  13. 73' Gabriel Henrique Gilmar
  14. 80' Waguinho Alexsandro
  15. 83' Yellow Card
  16. 88' Alex Santos Júnior
  17. FT0-1

Đội hình

Jequié HLV: Betinho
  1. Deijair
  2. Lima ▼ 65'
  3. Weslley
  4. Gilmar ▼ 73'
  5. Jean
  6. João Grilo ▼ 73'
  7. Guga ▼ 46'
  8. Ygor Eduardo
  9. Wanderson
  10. Tiago Recife
  11. Tiquinho ▼ 65'

Dự bị 10

  1. Vicente ▲ 46'
  2. Matheus Azevedo ▲ 65'
  3. Shallon ▲ 65'
  4. Caíque ▲ 73'
  5. Gabriel Henrique ▲ 73'
  6. Netto Rocha
  7. Gregory
  8. Marcos Paulo
  9. Sérgio Baiano
  10. Luiz Flávio
Juazeirense HLV: João Carlos Ângelo
  1. Jaílson
  2. Zé Romario
  3. Wesley
  4. Bruno Oliveira
  5. Eduardo Rosado
  6. Júnior ▼ 88'
  7. Elivelton ▼ 65'
  8. Guilherme Silveira ▼ 65'
  9. Bino
  10. F. Tchagnao ▼ 46'
  11. Alexsandro ▼ 80'

Dự bị 12

  1. Tatá Baiano ▲ 46'
  2. Daniel ▲ 65'
  3. Júnior Santos ▲ 65'
  4. Waguinho ▲ 80'
  5. Alex Santos ▲ 88'
  6. Cassiano
  7. Breno
  8. Ceará
  9. Clébson
  10. Emerson
  11. Filipe Trindade
  12. Zé Oliveira

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esporte Clube Vitória
9 18 - 4 +14 21
2
Jacuipense
9 14 - 4 +10 19
3
Bahia
9 15 - 3 +12 18
4
Atlético Alagoinhas
9 9 - 6 +3 13
5
Porto BA
9 9 - 13 -4 11
6
Juazeirense
9 8 - 12 -4 10
7
Jequié
9 7 - 10 -3 9
8
Barcelona BA
9 7 - 8 -1 9
9
Jacobina
8 4 - 16 -12 3
10
Colo Colo
8 6 - 21 -15 3
Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu34
23Ghi được28
28Thủng lưới39
0.96Bàn thắng mỗi trận0.82
9Giữ sạch lưới14
10Trên 2.5 bàn11
13Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu