Atlético Alagoinhas
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Jacobina

Atlético Alagoinhas vs Jacobina

Tỷ số chung cuộc: Atlético Alagoinhas 0-1 Jacobina tại Baiano - 1, 3 tháng 2, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Baiano - 1 · 1st Phase · Vòng 5
Sân vận động
Estádio Antônio de Figueiredo Carneiro, Alagoinhas, Bahia
Phong độ
WWLLL Atlético Alagoinhas
LLDLL Jacobina
  1. 10' 0-1 Bruno Nunes
  2. 22' Yellow Card
  3. 32' Fellipe
  4. 45'+7 Yellow Card
  5. HT0-1
  6. 46' João Carlos Douglas Mendes
  7. 46' Rodrigo Rocha Elcarlos
  8. 46' Pedro Dias Luis Ricardo
  9. 54' Neto Danilo Silva
  10. 54' Rikelm Leonardo
  11. 60' Eliel Cruz Ruan
  12. 63' Geraldo Bruno Nunes
  13. 68' Nilton
  14. 70' Lucas Pézão João Paulo
  15. 70' Rodolfo Gabriel Nereia
  16. 72' Thiago Rafael
  17. 87' Alex Galo
  18. FT0-1

Đội hình

Atlético Alagoinhas HLV: Zé Carlos
  1. Erivaldo
  2. Douglas Mendes ▼ 46'
  3. Danilo Silva ▼ 54'
  4. Fellipe
  5. Alex Galo
  6. Giancarlo
  7. Italo
  8. Leonardo ▼ 54'
  9. Elcarlos ▼ 46'
  10. Ruan ▼ 60'
  11. Eric Baiano

Dự bị 12

  1. João Carlos ▲ 46'
  2. Rodrigo Rocha ▲ 46'
  3. Neto ▲ 54'
  4. Rikelm ▲ 54'
  5. Eliel Cruz ▲ 60'
  6. Endrio
  7. Espinho
  8. Evair
  9. Igor Jacaré
  10. Joalison Xavier
  11. Makelele
  12. Taylon
Jacobina HLV: Alex Alves
  1. Nilton
  2. Luis Ricardo ▼ 46'
  3. João Paulo ▼ 70'
  4. Patrick
  5. Anderson Bandeira
  6. Isaque
  7. Rafael ▼ 72'
  8. Bruno Sabino
  9. Gabriel Nereia ▼ 70'
  10. Bruno Nunes ▼ 63'
  11. Luan

Dự bị 11

  1. Pedro Dias ▲ 46'
  2. Geraldo ▲ 63'
  3. Lucas Pézão ▲ 70'
  4. Rodolfo ▲ 70'
  5. Thiago ▲ 72'
  6. Matheus Cabral
  7. Fabiano Alves
  8. João Victor
  9. Kassio
  10. Myckael
  11. Bruno Cuca

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bahia
9 23 - 8 +15 19
2
Esporte Clube Vitória
9 14 - 5 +9 19
3
Barcelona BA
9 7 - 5 +2 16
4
Jequié
9 8 - 8 0 14
5
Juazeirense
9 12 - 15 -3 14
6
Jacobina
9 7 - 15 -8 12
7
Atlético Alagoinhas
9 12 - 17 -5 10
8
Jacuipense
9 8 - 13 -5 9
9
Bahia de Feira
9 15 - 12 +3 8
10
Itabuna
9 8 - 16 -8 6
Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu9
12Ghi được7
17Thủng lưới15
1.33Bàn thắng mỗi trận0.78
1Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn4
7Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu