Jacobina
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Barcelona BA

Jacobina vs Barcelona BA

Tỷ số chung cuộc: Jacobina 1-0 Barcelona BA tại Baiano - 1, 27 tháng 1, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Baiano - 1 · 1st Phase · Vòng 4
Sân vận động
Estádio Municipal José Rocha, Jacobina, Bahia
Phong độ
LLDLL Jacobina
DWLLL Barcelona BA
  1. 10' Rodolfo Max
  2. 38' Gabriel Nereia Lucas Pézão
  3. 39' Yellow Card
  4. HT0-0
  5. 46' Patrick Luis Ricardo
  6. 47' Ninho Xavier
  7. 49' Yellow Card
  8. 55' Ramires Alan Mineiro
  9. 59' Weslley
  10. 60' Rafael 1-0
  11. 66' João Henrique Reginaldo
  12. 66' Thoni Brandão Ninho Xavier
  13. 76' Geraldo Bruno Nunes
  14. 76' Pedro Dias Rodolfo
  15. 82' Andrei Cassemiro Cesinha
  16. 82' Tauã Hadrian
  17. 89' Luan Rodrigues
  18. 89' Yellow Card
  19. 90'+2 Yellow Card
  20. FT1-0

Đội hình

Jacobina HLV: Alex Alves
  1. Nilton
  2. Luis Ricardo▼ 46'
  3. João Paulo
  4. Lucas Pézão▼ 38'
  5. Anderson Bandeira
  6. Isaque
  7. Rafael
  8. Bruno Sabino
  9. Bruno Nunes▼ 76'
  10. Luan
  11. Max▼ 10'

Dự bị 12

  1. Rodolfo▲ 10'
  2. Gabriel Nereia▲ 38'
  3. Patrick▲ 46'
  4. Geraldo▲ 76'
  5. Pedro Dias▲ 76'
  6. Matheus Cabral
  7. Horlle
  8. João Führ
  9. João Victor
  10. Myckael
  11. Thiago
  12. Kassio
Barcelona BA HLV: Betinho
  1. Thiago Passos
  2. Weslley Rodrigues
  3. Jadson
  4. Reginaldo▼ 66'
  5. Hugo Moura
  6. Alan Mineiro▼ 55'
  7. Hadrian▼ 82'
  8. Ninho Xavier▼ 66'
  9. Cesinha▼ 82'
  10. Dionas Bruno
  11. Natan

Dự bị 11

  1. Ramires▲ 55'
  2. João Henrique▲ 66'
  3. Thoni Brandão▲ 66'
  4. Andrei Cassemiro▲ 82'
  5. Tauã▲ 82'
  6. Edvan
  7. Bruno Ritter
  8. Caio Felipe
  9. Dedé
  10. Jaques Bomfim
  11. Jefferson

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bahia
9 23 - 8 +15 19
2
Esporte Clube Vitória
9 14 - 5 +9 19
3
Barcelona BA
9 7 - 5 +2 16
4
Jequié
9 8 - 8 0 14
5
Juazeirense
9 12 - 15 -3 14
6
Jacobina
9 7 - 15 -8 12
7
Atlético Alagoinhas
9 12 - 17 -5 10
8
Jacuipense
9 8 - 13 -5 9
9
Bahia de Feira
9 15 - 12 +3 8
10
Itabuna
9 8 - 16 -8 6
Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu11
7Ghi được8
15Thủng lưới11
0.78Bàn thắng mỗi trận0.73
4Giữ sạch lưới5
4Trên 2.5 bàn2
4Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu