Jacuipense
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Juazeirense

Jacuipense vs Juazeirense

Tỷ số chung cuộc: Jacuipense 3-0 Juazeirense tại Baiano - 1, 19 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jacuipense thắng 7, hòa 0, Juazeirense thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Baiano - 1 · Semi-finals
Sân vận động
Estádio Eliel Martins, Riachão do Jacuípe, Bahia
Phong độ
DWWWL Jacuipense
WDLDL Juazeirense
  1. 23' Clebson
  2. 24' Thiaguinho 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' Caíque Souza Clébson
  5. 46' Pablo Knupp
  6. 56' Thiaguinho
  7. 63' Fábio Matos Paulo Miranda
  8. 63' Flávio Vinícius Amaral
  9. 68' Neto Baiano Reinaldo
  10. 73' J. Jamerson
  11. 73' J. Jamerson
  12. 73' J. Jamerson
  13. 74' Robinho Thiaguinho
  14. 76' Robinho
  15. 77' Jerry Nildo Petrolina
  16. 79' Eric Baiano Dadinha
  17. 82' Welder 2-0
  18. 84' Vitor Salvador Weverton
  19. 86' Jeam
  20. 90'+3 Raphinha 3-0
  21. FT3-0

Đội hình

Jacuipense HLV: Jonilson Veloso
  1. Jean
  2. Radar
  3. Kanu
  4. Weverton ▼ 84'
  5. Paulo Miranda ▼ 63'
  6. Raphinha
  7. Fábio Bahia
  8. Vinícius Amaral ▼ 63'
  9. Welder
  10. Jeam
  11. Thiaguinho ▼ 74'

Dự bị 11

  1. Fábio Matos ▲ 63'
  2. Flávio ▲ 63'
  3. Robinho ▲ 74'
  4. Vitor Salvador ▲ 84'
  5. Caique Sá
  6. Eric
  7. Jadiel
  8. Marcelo
  9. Matheus Anunciação
  10. Wesley Popó
  11. William
Juazeirense
  1. Gleibson
  2. Wendell
  3. Jamerson
  4. Dadinha ▼ 79'
  5. Waguinho
  6. Nildo Petrolina ▼ 77'
  7. Clébson ▼ 46'
  8. Knupp ▼ 46'
  9. Reinaldo ▼ 68'
  10. Kesley
  11. Ian

Dự bị 12

  1. Caíque Souza ▲ 46'
  2. Pablo ▲ 46'
  3. Neto Baiano ▲ 68'
  4. Jerry ▲ 77'
  5. Eric Baiano ▲ 79'
  6. Andrey
  7. Abilio
  8. Feijão
  9. Guilherme
  10. João Cerqueira
  11. Léo Kanu
  12. Matheus Reis

Thống kê

03
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bahia
9 12 - 9 +3 21
2
Jacuipense
9 13 - 9 +4 17
3
Juazeirense
9 12 - 8 +4 16
4
Itabuna
9 13 - 9 +4 15
5
Bahia de Feira
9 13 - 10 +3 13
6
Esporte Clube Vitória
9 11 - 11 0 12
7
Barcelona BA
9 8 - 8 0 10
8
Atlético Alagoinhas
9 8 - 8 0 9
9
Jacobinense
9 5 - 13 -8 7
10
Doce Mel
9 3 - 13 -10 3
Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu11
43Ghi được12
38Thủng lưới12
1.43Bàn thắng mỗi trận1.09
7Giữ sạch lưới3
14Trên 2.5 bàn5
25Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu