Trận đấu
24
Bàn thắng mỗi trận
4.5
Cả hai cùng ghi bàn
62.5%
Trên 2.5 bàn
75%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 11 | 45.83% |
| Hòa | 3 | 12.5% |
| Thắng sân khách | 10 | 41.67% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Operário AM | 24 | 3.43 |
| 2 | RB do Norte | 23 | 2.88 |
| 3 | Fast Clube-Am | 19 | 2.38 |
| 4 | Manicoré | 14 | 2 |
| 5 | Unidos do Alvorada | 12 | 2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Fast Clube-Am | 5 | 0.63 |
| 2 | Operário AM | 7 | 1 |
| 3 | RB do Norte | 7 | 0.88 |
| 4 | Manicoré | 11 | 1.57 |
| 5 | Cliper | 23 | 3.83 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 23 | 1 | 95.83% |
| 1.5 | 21 | 3 | 87.5% |
| 2.5 | 18 | 6 | 75% |
| 3.5 | 14 | 10 | 58.33% |
| 4.5 | 10 | 14 | 41.67% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 9 | 0 | 1 |
| Hòa | 2 | 3 | 3 |
| Thắng sân khách | 0 | 0 | 5 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 6 – 1 | 3 | 12.5% |
| 0 – 1 | 2 | 8.33% |
| 1 – 1 | 2 | 8.33% |
| 4 – 0 | 2 | 8.33% |
| 0 – 0 | 1 | 4.17% |
| 0 – 11 | 1 | 4.17% |
| 0 – 3 | 1 | 4.17% |
| 1 – 2 | 1 | 4.17% |
| 1 – 3 | 1 | 4.17% |
| 1 – 5 | 1 | 4.17% |