Murici Fc
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
ASA

Murici Fc vs ASA

Tỷ số chung cuộc: Murici Fc 3-2 ASA tại Alagoano, 28 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Murici Fc thắng 1, hòa 2, ASA thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Alagoano · 1st Phase · Vòng 4
Sân vận động
Estádio José Gomes da Costa, Murici, Alagoas
Phong độ
DLWDL Murici Fc
DDWDL ASA
  1. 7' Uesles 1-0
  2. 12' Renato
  3. 14' Pedrinho
  4. 33' Ze Wilson
  5. 34' Alex Moreira 2-0
  6. 39' 2-1 Joãozinho
  7. 45' Ramon Pereira
  8. 45'+1 Uesles
  9. HT2-1
  10. 46' Luciano Diego Palhinha
  11. 61' Diogo Vitor Lucio Maranhão
  12. 61' Vitinho Anderson Feijão
  13. 64' 2-2 Ueslesphản lưới
  14. 66' Carlos Caaporã Pedrinho
  15. 67' Ederson Tito
  16. 76' Jefferson Baré Tadeu
  17. 76' Esquerdinha Joãozinho
  18. 76' Bruno Vieira Fidélis
  19. 82' Gueba Robertinho
  20. 88' Yellow Card
  21. 90'+7 Yellow Card
  22. 90'+4 Alex Moreira 3-2
  23. FT3-2

Đội hình

Murici Fc HLV: Bruno Monteiro
  1. Alexandre
  2. Paulinho
  3. Uesles
  4. Alex Moreira
  5. Diego Palhinha ▼ 46'
  6. Ramón Pereira
  7. Tadeu ▼ 76'
  8. Thiago Tauan
  9. Renato
  10. Pedrinho ▼ 66'
  11. Robertinho ▼ 82'

Dự bị 12

  1. Luciano ▲ 46'
  2. Carlos Caaporã ▲ 66'
  3. Jefferson Baré ▲ 76'
  4. Gueba ▲ 82'
  5. Edvaldo Rambo
  6. Emanuel
  7. Hiago
  8. Jardson Sapé
  9. Lucas Reis
  10. Cauã Bezerra
  11. Cleverton
  12. Rickelme
ASA HLV: Evaristo Piza
  1. Renan Rinaldi
  2. Michel
  3. Cristian Lucca
  4. Alisson
  5. Wendel
  6. Fidélis ▼ 76'
  7. Anderson Feijão ▼ 61'
  8. Zé Wilson
  9. Tito ▼ 67'
  10. Lucio Maranhão ▼ 61'
  11. Joãozinho ▼ 76'

Dự bị 11

  1. Diogo Vitor ▲ 61'
  2. Vitinho ▲ 61'
  3. Ederson ▲ 67'
  4. Esquerdinha ▲ 76'
  5. Bruno Vieira ▲ 76'
  6. Flávio
  7. Alan
  8. Lázaro
  9. Lídio
  10. Everton Heleno
  11. Caio

Thống kê

05
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CRB
7 16 - 6 +10 19
2
ASA
7 10 - 7 +3 11
3
Murici Fc
7 9 - 11 -2 11
4
Coruripe
7 7 - 8 -1 9
5
CSA
7 8 - 7 +1 8
6
CSE
7 5 - 8 -3 7
7
Cruzeiro Arapiraca
7 10 - 9 +1 6
8
Aliança AL
7 6 - 15 -9 5
Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu29
10Ghi được30
13Thủng lưới32
1.11Bàn thắng mỗi trận1.03
1Giữ sạch lưới9
5Trên 2.5 bàn9
3Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu