Trận đấu
44
Bàn thắng mỗi trận
2.18
Cả hai cùng ghi bàn
43.18%
Trên 2.5 bàn
29.55%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 21 | 47.73% |
| Hòa | 13 | 29.55% |
| Thắng sân khách | 10 | 22.73% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Tonota | 9 | 1.5 |
| 2 | Enesia | 8 | 1.33 |
| 3 | Gaborone United | 8 | 2 |
| 4 | Orapa United | 8 | 1.33 |
| 5 | Township Rollers | 8 | 1.6 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Gaborone United | 2 | 0.5 |
| 2 | Sua Flamingoes | 2 | 0.33 |
| 3 | Police XI | 3 | 0.5 |
| 4 | Tonota | 3 | 0.5 |
| 5 | TAFIC | 4 | 0.8 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 40 | 4 | 90.91% |
| 1.5 | 28 | 16 | 63.64% |
| 2.5 | 13 | 31 | 29.55% |
| 3.5 | 8 | 36 | 18.18% |
| 4.5 | 3 | 41 | 6.82% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 10 | 3 | 0 |
| Hòa | 6 | 5 | 5 |
| Thắng sân khách | 0 | 4 | 4 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 8 | 18.18% |
| 1 – 1 | 8 | 18.18% |
| 2 – 0 | 6 | 13.64% |
| 0 – 0 | 4 | 9.09% |
| 0 – 1 | 4 | 9.09% |
| 1 – 3 | 2 | 4.55% |
| 2 – 1 | 2 | 4.55% |
| 3 – 0 | 2 | 4.55% |
| 3 – 1 | 2 | 4.55% |
| 0 – 2 | 1 | 2.27% |