Trận đấu
25
Bàn thắng mỗi trận
2.44
Cả hai cùng ghi bàn
52%
Trên 2.5 bàn
48%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 13 | 52% |
| Hòa | 6 | 24% |
| Thắng sân khách | 6 | 24% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Zrinjski | 13 | 2.6 |
| 2 | Borac Banja Luka | 9 | 2.25 |
| 3 | BSK Banja Luka | 7 | 1.17 |
| 4 | Čelik | 7 | 1.17 |
| 5 | Radnik Bijeljina | 6 | 1 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | FK Sarajevo | 2 | 0.5 |
| 2 | Borac Banja Luka | 3 | 0.75 |
| 3 | Sloga Doboj | 3 | 0.6 |
| 4 | Zrinjski | 3 | 0.6 |
| 5 | Siroki Brijeg | 5 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 22 | 3 | 88% |
| 1.5 | 19 | 6 | 76% |
| 2.5 | 12 | 13 | 48% |
| 3.5 | 5 | 20 | 20% |
| 4.5 | 2 | 23 | 8% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 8 | 1 | 1 |
| Hòa | 4 | 5 | 2 |
| Thắng sân khách | 1 | 0 | 3 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 0 | 5 | 20% |
| 0 – 0 | 3 | 12% |
| 1 – 2 | 3 | 12% |
| 2 – 1 | 3 | 12% |
| 0 – 1 | 2 | 8% |
| 1 – 1 | 2 | 8% |
| 3 – 1 | 2 | 8% |
| 1 – 0 | 1 | 4% |
| 1 – 5 | 1 | 4% |
| 2 – 2 | 1 | 4% |