BSK Banja Luka
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Sloga Doboj

BSK Banja Luka vs Sloga Doboj

Tỷ số chung cuộc: BSK Banja Luka 0-1 Sloga Doboj tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 29 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 4
Phong độ
LLLWD BSK Banja Luka
WDWDL Sloga Doboj
  1. 12' M. Savic
  2. 26' 0-1 Chuca
  3. HT0-1
  4. 59' D. Savic O. Seslak
  5. 59' Dani Molina F. Ferreiroa
  6. 60' J. Ljubic D. Dizdarevic
  7. 62' J. Cueto M. Savic
  8. 66' Chuca
  9. 75' J. Bolivar T. Jovic
  10. 75' M. Veselinovic Chuca
  11. 78' D. Savic
  12. 90' M. Veselinovic
  13. 90'+1 R. Corral
  14. FT0-1

Đội hình

BSK Banja Luka HLV: Bojan Puzigaca
  1. 31S. Modic
  2. 18A. Subic
  3. 23M. Savic ▼ 62'
  4. 14O. Radosevic
  5. 20Z. Kvrzic
  6. 7N. Keranovic
  7. 8B. Eric
  8. 5C. A. Diouf
  9. 30D. Culina
  10. 22D. Cavic
  11. 28D. Dizdarevic ▼ 60'

Dự bị 10

  1. 77A. Stupar
  2. 2N. Antesevic
  3. 10D. Gavric
  4. 15M. Radic
  5. 17F. Racic
  6. 26N. Runic
  7. 27S. Ristic
  8. 32J. Ljubic ▲ 60'
  9. 55S. Marjanovic
  10. 80M. Pajic
Sloga Doboj HLV: Nedim Jusufbegovic
  1. 22Chuca ▼ 75'
  2. 3R. Corral
  3. 11Ferni
  4. 8F. Ferreiroa ▼ 59'
  5. 24B. Garay
  6. 92T. Jovic ▼ 75'
  7. 29N. Pejovic
  8. 14A. Redzic
  9. 44M. Savic ▼ 62'
  10. 55O. Seslak ▼ 59'
  11. 1P. Garcia

Dự bị 10

  1. 25B. Pavlovic
  2. 7J. Bolivar ▲ 75'
  3. 9J. Cueto ▲ 62'
  4. 10M. Veselinovic ▲ 75'
  5. 13D. Savic ▲ 59'
  6. 20M. Kehinde
  7. 23Dani Molina ▲ 59'
  8. 26D. Koprivica
  9. 33J. Kvesic
  10. 99J. Djalovic

Thống kê

00
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zrinjski
7 15 - 5 +10 18
2
Borac Banja Luka
7 12 - 5 +7 16
3
FK Željezničar Sarajevo
7 9 - 8 +1 11
4
FK Sarajevo
7 4 - 5 -1 10
5
Siroki Brijeg
7 8 - 8 0 9
6
Sloga Doboj
7 5 - 6 -1 9
7
Čelik
7 10 - 11 -1 7
8
BSK Banja Luka
7 8 - 10 -2 7
9
Velež
7 6 - 12 -6 7
10
FK Radnik Bijeljina
7 8 - 15 -7 3
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu11
11Ghi được9
12Thủng lưới12
1.22Bàn thắng mỗi trận0.82
2Giữ sạch lưới5
4Trên 2.5 bàn4
7Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu