Čelik vs Velež
Tỷ số chung cuộc: Čelik 3-0 Velež tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Čelik thắng 2, hòa 0, Velež thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 4
- Sân vận động
- Bilino Polje, Zenica
- Phong độ
- LLWDL Čelik
- LWLDL Velež
- 9' A. Masic
- 18' A. Imamovic
- 28' A. Masic 1-0
- 43' A. Masic 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Mesic ▼ R. Abdullah
- 46' ▲ A. Bajric ▼ N. Stojanovic
- 59' ▲ A. Shhade ▼ A. Imamovic
- 59' ▲ L. Ignatov ▼ A. Besagic
- 63' A. Masic 3-0
- 64' ▲ D. Vidic ▼ J. Amoah
- 64' ▲ B. Jenjic ▼ A. Masic
- 66' A. Nukic
- 77' ▲ A. Hodzic ▼ K. Horic
- 77' ▲ E. Sieh ▼ A. Hrvanovic
- 77' ▲ C. Matekovic ▼ A. Nukic
- 85' ▲ M. Popovic ▼ F. Gogic
- 90'+2 M. Popovic
- 90'+4 M. Popovic
- 90'+4 M. Popovic
- FT3-0
Đội hình
- 1A. Sutkovic
- 4K. Horic ▼ 77'
- 8A. Mohedano
- 11S. Faraj
- 14A. Hrvanovic ▼ 77'
- 17A. Omic
- 21E. Sivac
- 27N. Tomasevic
- 28J. Amoah ▼ 64'
- 88F. Gogic ▼ 85'
- 99A. Masic ▼ 64'
Dự bị 11
- 23A. Durmo
- 2A. Hodzic ▲ 77'
- 5H. Vardo
- 7D. Sijamija
- 9D. Vidic ▲ 64'
- 15M. Popovic ▲ 85'
- 18O. Sarkic
- 19N. Smajlovic
- 20B. Jenjic ▲ 64'
- 24H. Sabanovic
- 26E. Sieh ▲ 77'
- 95E. Velic
- 6R. Abdullah ▼ 46'
- 7A. Nukic ▼ 77'
- 8A. Hrkac
- 10D. Salcin
- 13A. Omerovic
- 18S. Duranovic
- 19M. Rahimic
- 23A. Imamovic ▼ 59'
- 77A. Besagic ▼ 59'
- 80N. Stojanovic ▼ 46'
Dự bị 11
- 1F. Ribic
- 11A. Mesic ▲ 46'
- 17A. Shhade ▲ 59'
- 20D. Halilovic
- 38D. Puce
- 45K. Djuliman
- 47V. Abidovic
- 55A. Bajric ▲ 46'
- 83M. Besic
- 88L. Ignatov ▲ 59'
- 91C. Matekovic ▲ 77'
Thống kê
13
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 15 - 4 | +11 | 18 | |
| 2 | 5 | 9 - 4 | +5 | 10 | |
| 3 | 6 | 8 - 7 | +1 | 10 | |
| 4 | 6 | 4 - 4 | 0 | 10 | |
| 5 | 6 | 7 - 7 | 0 | 8 | |
| 6 | 5 | 3 - 3 | 0 | 8 | |
| 7 | 6 | 7 - 9 | -2 | 6 | |
| 8 | 6 | 7 - 9 | -2 | 4 | |
| 9 | 6 | 5 - 12 | -7 | 4 | |
| 10 | 6 | 6 - 12 | -6 | 3 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Xuống hạng
So sánh
8Trận đấu10
12Ghi được7
10Thủng lưới17
1.5Bàn thắng mỗi trận0.7
3Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn4
4Hiệp hai6