FK Sarajevo
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
BSK Banja Luka

FK Sarajevo vs BSK Banja Luka

Tỷ số chung cuộc: FK Sarajevo 1-0 BSK Banja Luka tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 21 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 3
Phong độ
LWWLL FK Sarajevo
LLLWD BSK Banja Luka
  1. 28' S. Ignatkov
  2. 33' B. Barisic · M. Kupresak 1-0
  3. 39' F. Zivkovic
  4. HT1-0
  5. 46' I. Saric F. Kyeremeh
  6. 48' N. Keranovic
  7. 62' M. Savic D. Dizdarevic
  8. 62' M. Talevski L. Misimovic
  9. 64' J. Agyekum M. Kupresak
  10. 64' S. Meite F. Zivkovic
  11. 74' S. Pidro F. Kosi
  12. 74' A. Subic F. Racic
  13. 86' Goal Disallowed - video review
  14. 88' S. Maroodza B. Barisic
  15. FT1-0

Đội hình

FK Sarajevo HLV: Zoran Zekic
  1. 31I. Banic
  2. 6J. Ivanisevic
  3. 11F. Kyeremeh ▼ 46'
  4. 17F. Kosi ▼ 74'
  5. 20A. Elezi
  6. 22A. Beganovic
  7. 24F. Zivkovic ▼ 64'
  8. 30L. Dajcer
  9. 35S. Ignatkov
  10. 77M. Kupresak ▼ 64'
  11. 99B. Barisic ▼ 88'

Dự bị 10

  1. 13S. Musija
  2. 2S. Maroodza ▲ 88'
  3. 7I. Saric ▲ 46'
  4. 8A. Galesic
  5. 18M. Glogovac
  6. 23J. Agyekum ▲ 64'
  7. 27L. Hujber
  8. 29A. Ceric
  9. 38S. Meite ▲ 64'
  10. 70S. Pidro ▲ 74'
BSK Banja Luka HLV: Bojan Puzigaca
  1. 31S. Modic
  2. 5C. A. Diouf
  3. 7N. Keranovic
  4. 8B. Eric
  5. 9L. Misimovic ▼ 62'
  6. 14O. Radosevic
  7. 17F. Racic ▼ 74'
  8. 20Z. Kvrzic
  9. 22D. Cavic
  10. 28D. Dizdarevic ▼ 62'
  11. 30D. Culina

Dự bị 11

  1. 77A. Stupar
  2. 2N. Antesevic
  3. 10D. Gavric
  4. 18A. Subic ▲ 74'
  5. 19M. Bundalo
  6. 23M. Savic ▲ 62'
  7. 26N. Runic
  8. 27S. Ristic
  9. 32J. Ljubic
  10. 33M. Talevski ▲ 62'
  11. 55S. Marjanovic

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zrinjski
7 15 - 5 +10 18
2
Borac Banja Luka
6 10 - 4 +6 13
3
FK Željezničar Sarajevo
7 9 - 8 +1 11
4
FK Sarajevo
7 4 - 5 -1 10
5
Siroki Brijeg
7 8 - 8 0 9
6
Sloga Doboj
6 4 - 4 0 9
7
Čelik
7 10 - 11 -1 7
8
BSK Banja Luka
7 8 - 10 -2 7
9
Velež
7 6 - 12 -6 7
10
FK Radnik Bijeljina
7 8 - 15 -7 3
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu9
6Ghi được11
8Thủng lưới12
0.67Bàn thắng mỗi trận1.22
3Giữ sạch lưới2
2Trên 2.5 bàn4
4Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu