Čelik vs Siroki Brijeg
Tỷ số chung cuộc: Čelik 1-2 Siroki Brijeg tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 14 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Čelik thắng 3, hòa 3, Siroki Brijeg thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 2
- Sân vận động
- Bilino Polje, Zenica
- Phong độ
- LWDLW Čelik
- WDLLD Siroki Brijeg
- 20' F. Gogic
- 40' 0-1 B. Markovina
- 43' R. Marijanovic
- HT0-1
- 46' ▲ N. Smajlovic ▼ N. Tomasevic
- 60' ▲ O. Sarkic ▼ B. Jenjic
- 60' ▲ J. Amoah ▼ F. Gogic
- 60' ▲ M. Kordic-Gruzic ▼ R. Marijanovic
- 60' ▲ I. Jelic ▼ M. Mourelo
- 61' A. Hrvanovic 1-1
- 73' ▲ D. Virgili ▼ F. Matic
- 73' ▲ K. Sesar ▼ I. Kraljevic
- 80' ▲ D. Vidic ▼ A. Masic
- 82' 1-2 D. Virgili
- 85' ▲ E. Sieh ▼ A. Hrvanovic
- 90'+4 A. Masetic
- 90'+4 K. Sesar
- 90'+4 A. Sutkovic
- 90'+4 T. Tomic
- FT1-2
Đội hình
- 1A. Sutkovic
- 21E. Sivac
- 27N. Tomasevic ▼ 46'
- 4K. Horic
- 6A. Masetic
- 88F. Gogic ▼ 60'
- 8A. Mohedano
- 7D. Sijamija
- 14A. Hrvanovic ▼ 85'
- 20B. Jenjic ▼ 60'
- 99A. Masic ▼ 80'
Dự bị 11
- 23A. Durmo
- 19N. Smajlovic ▲ 46'
- 24H. Sabanovic
- 17A. Omic
- 18O. Sarkic ▲ 60'
- 2A. Hodzic
- 5H. Vardo
- 26E. Sieh ▲ 85'
- 28J. Amoah ▲ 60'
- 15M. Popovic
- 9D. Vidic ▲ 80'
- 51I. Puljic
- 5B. Markovina
- 10F. Matic ▼ 73'
- 18M. Matic
- 26M. Orsolic
- 29M. Hrkac
- 30I. Kraljevic ▼ 73'
- 47I. Krstanovic
- 77R. Marijanovic ▼ 60'
- 80M. Mourelo ▼ 60'
- 90T. Tomic
Dự bị 11
- 43E. Ciban
- 3M. Soldo
- 4B. Prusina
- 7D. Simcic
- 8M. Kordic-Gruzic ▲ 60'
- 11D. Virgili ▲ 73'
- 17L. Romac
- 19F. Jelcic
- 27J. Skoko
- 33I. Jelic ▲ 60'
- 44K. Sesar ▲ 73'
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 15 - 5 | +10 | 18 | |
| 2 | 6 | 10 - 4 | +6 | 13 | |
| 3 | 6 | 8 - 7 | +1 | 10 | |
| 4 | 6 | 4 - 4 | 0 | 10 | |
| 5 | 7 | 8 - 8 | 0 | 9 | |
| 6 | 5 | 3 - 3 | 0 | 8 | |
| 7 | 7 | 10 - 11 | -1 | 7 | |
| 8 | 7 | 8 - 10 | -2 | 7 | |
| 9 | 6 | 5 - 12 | -7 | 4 | |
| 10 | 7 | 8 - 15 | -7 | 3 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu10
15Ghi được12
12Thủng lưới12
1.67Bàn thắng mỗi trận1.2
3Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn6
5Hiệp hai5