Trận đấu
30
Bàn thắng mỗi trận
2.77
Cả hai cùng ghi bàn
33.33%
Trên 2.5 bàn
53.33%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 17 | 56.67% |
| Hòa | 7 | 23.33% |
| Thắng sân khách | 6 | 20% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Jedinstvo Bihać | 12 | 3 |
| 2 | Stupčanica Olovo | 10 | 3.33 |
| 3 | Travnik | 10 | 2.5 |
| 4 | Sloboda Tuzla | 9 | 2.25 |
| 5 | GOŠK Gabela | 8 | 2.67 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Stupčanica Olovo | 0 | 0 |
| 2 | GOŠK Gabela | 1 | 0.33 |
| 3 | Travnik | 2 | 0.5 |
| 4 | Zvijezda Gradačac | 2 | 0.67 |
| 5 | Jedinstvo Bihać | 3 | 0.75 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 27 | 3 | 90% |
| 1.5 | 22 | 8 | 73.33% |
| 2.5 | 16 | 14 | 53.33% |
| 3.5 | 10 | 20 | 33.33% |
| 4.5 | 6 | 24 | 20% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 11 | 1 | 0 |
| Hòa | 6 | 5 | 1 |
| Thắng sân khách | 0 | 1 | 5 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 0 | 3 | 10% |
| 1 – 0 | 3 | 10% |
| 2 – 0 | 3 | 10% |
| 0 – 1 | 2 | 6.67% |
| 0 – 3 | 2 | 6.67% |
| 1 – 1 | 2 | 6.67% |
| 2 – 1 | 2 | 6.67% |
| 2 – 2 | 2 | 6.67% |
| 3 – 0 | 2 | 6.67% |
| 4 – 0 | 2 | 6.67% |