Trận đấu
179
Bàn thắng mỗi trận
3.02
Cả hai cùng ghi bàn
60.34%
Trên 2.5 bàn
60.89%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 90 | 50.28% |
| Hòa | 43 | 24.02% |
| Thắng sân khách | 46 | 25.7% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Bolívar | 56 | 2.55 |
| 2 | Always Ready | 50 | 2.27 |
| 3 | The Strongest | 41 | 1.86 |
| 4 | Oriente Petrolero | 38 | 1.73 |
| 5 | Real Oruro | 36 | 1.64 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Always Ready | 15 | 0.68 |
| 2 | Real Potosí | 16 | 0.7 |
| 3 | Bolívar | 22 | 1 |
| 4 | The Strongest | 24 | 1.09 |
| 5 | Blooming | 25 | 1.09 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 167 | 12 | 93.3% |
| 1.5 | 148 | 31 | 82.68% |
| 2.5 | 109 | 70 | 60.89% |
| 3.5 | 66 | 113 | 36.87% |
| 4.5 | 34 | 145 | 18.99% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 54 | 5 | 5 |
| Hòa | 28 | 29 | 17 |
| Thắng sân khách | 8 | 9 | 24 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 22 | 12.29% |
| 2 – 1 | 18 | 10.06% |
| 1 – 2 | 15 | 8.38% |
| 3 – 1 | 15 | 8.38% |
| 0 – 0 | 12 | 6.7% |
| 1 – 0 | 12 | 6.7% |
| 2 – 0 | 10 | 5.59% |
| 2 – 2 | 8 | 4.47% |
| 0 – 1 | 7 | 3.91% |
| 0 – 2 | 7 | 3.91% |