Trận đấu
176
Bàn thắng mỗi trận
3.01
Cả hai cùng ghi bàn
59.66%
Trên 2.5 bàn
60.23%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 87 | 49.43% |
| Hòa | 43 | 24.43% |
| Thắng sân khách | 46 | 26.14% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Bolívar | 56 | 2.55 |
| 2 | Always Ready | 50 | 2.27 |
| 3 | The Strongest | 41 | 1.86 |
| 4 | Oriente Petrolero | 38 | 1.73 |
| 5 | Real Oruro | 36 | 1.64 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Real Potosí | 14 | 0.64 |
| 2 | Always Ready | 15 | 0.68 |
| 3 | Bolívar | 22 | 1 |
| 4 | Blooming | 23 | 1.05 |
| 5 | The Strongest | 24 | 1.09 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 164 | 12 | 93.18% |
| 1.5 | 145 | 31 | 82.39% |
| 2.5 | 106 | 70 | 60.23% |
| 3.5 | 65 | 111 | 36.93% |
| 4.5 | 33 | 143 | 18.75% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 53 | 5 | 5 |
| Hòa | 26 | 29 | 17 |
| Thắng sân khách | 8 | 9 | 24 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 22 | 12.5% |
| 2 – 1 | 16 | 9.09% |
| 1 – 2 | 15 | 8.52% |
| 3 – 1 | 15 | 8.52% |
| 0 – 0 | 12 | 6.82% |
| 1 – 0 | 12 | 6.82% |
| 2 – 0 | 10 | 5.68% |
| 2 – 2 | 8 | 4.55% |
| 0 – 1 | 7 | 3.98% |
| 0 – 2 | 7 | 3.98% |