Aurora vs Real Potosí
Tỷ số chung cuộc: Aurora 0-0 Real Potosí tại Primera División, 22 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 16
- Phong độ
- WDDDW Aurora
- DWDLD Real Potosí
- HT0-0
- 65' ▲ M. Rangel ▼ A. Terrazas
- 65' ▲ S. Plaza ▼ J. Rojas
- 67' Jeferson Rivas
- 70' Iván Vidaurre
- 73' ▲ H. Sanchez ▼ J. Torrico
- 73' ▲ H. Vaca ▼ L. Viviani
- 73' ▲ V. Castellon ▼ J. Rivas
- 73' ▲ M. Gomez ▼ B. Condori
- 75' Rodrigo Ramallo
- 81' Miyhel Ortiz
- 81' ▲ S. Severiche ▼ J. Rioja
- 81' ▲ J. Thomas ▼ I. Cardenas
- FT0-0
Đội hình
- 12R. Cordano
- 32S. Altamirano
- 22J. Velazquez
- 4I. Vidaurre
- 21M. Ortiz
- 16L. Barro
- 19E. Sanchez
- 70J. Torrico▼ 73'
- 8L. Viviani▼ 73'
- 69A. Terrazas▼ 65'
- 10R. Ramallo
Dự bị 12
- 1J. Terrazas
- 6S. Carrasco
- 23I. Huayhuata
- 15J. Cordova
- 11H. Mojica
- 14H. Sanchez▲ 73'
- 7H. Vaca▲ 73'
- 28O. Vaca
- 20A. Pacheco
- 27A. Flores
- 9M. Rangel▲ 65'
- 18S. Rojas
- 1C. Martinez
- 21W. Fernandez
- 14E. Velasquez
- 2J. Rioja▼ 81'
- 4K. Villegas
- 35C. Vedia
- 77J. Rojas▼ 65'
- 8I. Cardenas▼ 81'
- 3G. Anasgo
- 12B. Condori▼ 73'
- 18J. Rivas▼ 73'
Dự bị 12
- 25D. Sandy
- 44S. Severiche▲ 81'
- 10V. Castellon▲ 73'
- 6J. Thomas▲ 81'
- 90L. Gimenez
- 13J. Vargas
- 31R. Terrazas
- 11M. Gomez▲ 73'
- 30J. Alipaz
- 91S. Plaza▲ 65'
- 19A. Brito
- 17D. Cuellar
Thống kê
03⚑2
⚑410
62%Kiểm soát bóng38%
8Dứt điểm11
4Trúng đích5
3Chệch đích6
1Bị chặn0
2Phạt góc4
1Việt vị1
11Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
5Cứu thua4
538Chuyền bóng325
83%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 48 - 19 | +29 | 39 | |
| 2 | 18 | 37 - 13 | +24 | 39 | |
| 3 | 18 | 32 - 21 | +11 | 36 | |
| 4 | 18 | 33 - 25 | +8 | 27 | |
| 5 | 18 | 28 - 24 | +4 | 27 | |
| 6 | 18 | 23 - 13 | +10 | 26 | |
| 7 | 18 | 29 - 32 | -3 | 26 | |
| 8 | 18 | 25 - 29 | -4 | 25 | |
| 9 | 18 | 27 - 24 | +3 | 24 | |
| 10 | 18 | 23 - 20 | +3 | 23 | |
| 11 | 18 | 32 - 43 | -11 | 21 | |
| 12 | 18 | 29 - 37 | -8 | 20 | |
| 13 | 18 | 18 - 37 | -19 | 17 | |
| 14 | 18 | 14 - 35 | -21 | 16 | |
| 15 | 18 | 19 - 30 | -11 | 14 | |
| 16 | 18 | 22 - 37 | -15 | 14 |
So sánh
12Trận đấu13
16Ghi được21
18Thủng lưới10
1.33Bàn thắng mỗi trận1.62
3Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai11