ABB vs Gualberto Villarroel SJ
Tỷ số chung cuộc: ABB 2-2 Gualberto Villarroel SJ tại Primera División, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: ABB thắng 1, hòa 3, Gualberto Villarroel SJ thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 16
- Phong độ
- LLWLL ABB
- WLLLL Gualberto Villarroel SJ
- -5' Gary Rea
- 18' ▲ G. Justiniano ▼ F. Aguilar
- 21' Guimer Justiniano
- 28' J. F. Fajardo11m 1-0
- 34' J. F. Fajardo · A. Chumacero 2-0
- 37' Juan Fajardo
- 41' Elmer José Quispe Frías
- HT2-0
- 46' ▲ R. Ferrufino ▼ L. Vargas
- 46' ▲ R. Monteiro ▼ D. Calero
- 46' ▲ Matheus Moresche ▼ J. Goyeneche
- 58' Roler Ferrufino Arauz
- 63' 2-1 Z. La Fuentephản lưới
- 69' ▲ R. Perozo ▼ J. Briceno
- 69' ▲ B. Espinoza ▼ E. Paniagua
- 73' ▲ C. Ribera ▼ S. Galindo
- 75' Carlos Ribera
- 79' Alejandro Bejarano
- 80' Alejandro Chumacero
- 82' ▲ P. Vaca ▼ A. Chumacero
- 90'+4 Mijaíl Avilés
- 90' ▲ F. Zamora ▼ A. Bejarano
- 90' 2-2 G. Justiniano
- FT2-2
Đội hình
- 1A. Riascos 7.0
- 75D. Valda 6.5
- 2J. Riasco 6.7
- 55A. Seimandi 6.3
- 42Z. La Fuente 5.9
- 3A. Chumacero ⇢ ▼ 82' 6.5
- 30A. Bejarano ▼ 90' 8.0
- 6A. Guillermo 6.6
- 9J. Briceno ▼ 69' 6.6
- 11J. F. Fajardo ⚽2 8.2
- 10E. Paniagua ▼ 69' 7.6
Dự bị 12
- 12S. Paz
- 22S. Reyes
- 33F. Zamora ▲ 90'
- 21P. Vaca ▲ 82' 6.7
- 17R. Perozo ▲ 69' 6.5
- 7L. Figueroa
- 77J. Minah
- 36L. J. Lauraiza Carrillo
- 18G. Rea Mendieta
- 31B. Espinoza ▲ 69' 6.9
- 24J. Rojas
- 51J. Molina
- 13G. Arauz 6.2
- 2J. Ramallo 7.9
- 33A. Landa 6.5
- 20F. Aguilar ▼ 18' 6.6
- 17E. Quispe 5.6
- 5M. Aviles 6.3
- 38L. Vargas ▼ 46' 6.5
- 55J. Goyeneche ▼ 46' 6.9
- 29S. Galindo ▼ 73' 6.6
- 14D. Calero ▼ 46' 5.6
- 7A. Caceres 6.6
Dự bị 12
- 66D. Akologo
- 4G. Vaca
- 36G. Justiniano ⚽ ▲ 18' 7.2
- 8R. Orihuela
- 35C. Ribera ▲ 73' 6.7
- 31A. Pavisic
- 37L. R. Cruz Valverde
- 10R. Ferrufino ▲ 46' 6.5
- 34A. Aramayo
- 9R. Monteiro ▲ 46' 6.5
- 11Matheus Moresche ▲ 46' 7.3
- 32F. Mendieta
Thống kê
03⚑3
⚑650
43%Kiểm soát bóng57%
16Dứt điểm16
7Trúng đích4
4Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn3
3Phạt góc6
1Việt vị2
20Phạm lỗi18
3Thẻ vàng5
3Cứu thua5
281Chuyền bóng368
219Chuyền chính xác302
78%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 48 - 19 | +29 | 39 | |
| 2 | 18 | 37 - 13 | +24 | 39 | |
| 3 | 19 | 37 - 21 | +16 | 39 | |
| 4 | 19 | 30 - 24 | +6 | 30 | |
| 5 | 19 | 25 - 14 | +11 | 29 | |
| 6 | 19 | 34 - 27 | +7 | 27 | |
| 7 | 19 | 30 - 24 | +6 | 27 | |
| 8 | 19 | 29 - 21 | +8 | 26 | |
| 9 | 18 | 29 - 32 | -3 | 26 | |
| 10 | 18 | 25 - 29 | -4 | 25 | |
| 11 | 19 | 32 - 48 | -16 | 21 | |
| 12 | 19 | 30 - 43 | -13 | 20 | |
| 13 | 19 | 18 - 39 | -21 | 17 | |
| 14 | 18 | 14 - 35 | -21 | 16 | |
| 15 | 19 | 19 - 33 | -14 | 14 | |
| 16 | 18 | 22 - 37 | -15 | 14 |
So sánh
15Trận đấu16
20Ghi được19
32Thủng lưới29
1.33Bàn thắng mỗi trận1.19
1Giữ sạch lưới3
9Trên 2.5 bàn10
11Hiệp hai13