Real Oruro vs Oriente Petrolero
Tỷ số chung cuộc: Real Oruro 2-3 Oriente Petrolero tại Primera División, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Real Oruro thắng 0, hòa 1, Oriente Petrolero thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 15
- Phong độ
- LDLWL Real Oruro
- WDWLW Oriente Petrolero
- 12' 0-1 J. Flores · M. Velasco
- 18' A. Quinonez · A. F. Bravo Adan 1-1
- 24' Jorge Eduardo Lovera11mhỏng 11m
- 31' 1-2 J. Flores · L. Vaca
- 40' 1-3 J. Berdecio
- 42' Dieguito Rodriguez
- 45' S. Garcia · F. Gatti 2-3
- HT2-3
- 46' ▲ L. Corulo ▼ H. Tifner
- 46' ▲ E. Rivera ▼ D. Castellon
- 46' ▲ Y. Vallejos ▼ D. Pinto
- 46' ▲ J. Velasco ▼ D. Rodriguez
- 53' ▲ J. Herrera ▼ J. Berdecio
- 59' Edwin Rivera
- 72' ▲ J. Escobar ▼ N. Roldan
- 73' ▲ S. Galindo ▼ J. Flores
- 74' Jorge Eduardo Lovera
- 75' ▲ R. Mendez ▼ F. Gatti
- 75' ▲ J. Montenegro ▼ A. Quinonez
- 78' Franz Gonzales
- 83' ▲ A. Pena ▼ F. Gonzales Mejia
- FT2-3
Đội hình
- 13I. Pena 6.3
- 33F. Gatti ⇢ ▼ 75' 6.2
- 16C. Chore 6.3
- 15D. Castellon ▼ 46' 5.9
- 40F. Vargas 6.0
- 55S. Garcia
- 26H. Tifner ▼ 46' 6.5
- 6A. Rivera 6.5
- 10A. Quinonez ⚽ ▼ 75' 7.2
- 65A. F. Bravo Adan
- 9D. Pinto ▼ 46' 6.5
Dự bị 12
- 1A. Arancibia
- 5L. Corulo ▲ 46' 6.9
- 32R. Mendez ▲ 75' 6.6
- 18Y. Calle
- 31R. J. Balceras Cuellar
- 22E. Rivera ▲ 46' 7.3
- 42R. Ardaya
- 46T. Eguez
- 70J. P. Gomez
- 50J. Montenegro ▲ 75' 6.9
- 19Y. Vallejos ▲ 46' 6.5
- 37J. Velez
- 13J. Bernal 6.3
- 24M. Velasco ⇢ 6.9
- 3Mizael Monteiro 6.2
- 44F. Lopez 6.5
- 6D. Rodriguez ▼ 46' 6.2
- 20J. Lovera 6.2
- 11L. Vaca ⇢ 6.9
- 30J. Berdecio ⚽ ▼ 53' 7.3
- 15F. Gonzales Mejia ▼ 83' 5.9
- 7J. Flores ⚽2 ▼ 73' 8.7
- 79N. Roldan ▼ 72' 6.6
Dự bị 12
- 1A. W. Torrez Suarez
- 28J. Velasco ▲ 46' 6.6
- 5J. Virreira
- 4M. Bonilla
- 40O. Perdomo
- 18B. Mamani
- 17S. Galindo ▲ 73' 6.3
- 8O. Siles
- 77J. Herrera ▲ 53' 7.0
- 90A. Pena ▲ 83' 5.9
- 10M. Mamani
- 29J. Escobar ▲ 72' 6.3
Thống kê
01⚑6
⚑730
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm12
4Trúng đích7
6Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
6Phạt góc7
0Việt vị1
13Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
4Cứu thua2
348Chuyền bóng354
261Chuyền chính xác267
75%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 48 - 19 | +29 | 39 | |
| 2 | 18 | 37 - 13 | +24 | 39 | |
| 3 | 18 | 32 - 21 | +11 | 36 | |
| 4 | 18 | 33 - 25 | +8 | 27 | |
| 5 | 18 | 28 - 24 | +4 | 27 | |
| 6 | 18 | 23 - 13 | +10 | 26 | |
| 7 | 18 | 29 - 32 | -3 | 26 | |
| 8 | 18 | 25 - 29 | -4 | 25 | |
| 9 | 18 | 27 - 24 | +3 | 24 | |
| 10 | 18 | 23 - 20 | +3 | 23 | |
| 11 | 18 | 32 - 43 | -11 | 21 | |
| 12 | 18 | 29 - 37 | -8 | 20 | |
| 13 | 18 | 18 - 37 | -19 | 17 | |
| 14 | 18 | 14 - 35 | -21 | 16 | |
| 15 | 18 | 19 - 30 | -11 | 14 | |
| 16 | 18 | 22 - 37 | -15 | 14 |
So sánh
15Trận đấu13
25Ghi được28
39Thủng lưới16
1.67Bàn thắng mỗi trận2.15
1Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn11
15Hiệp hai15