Bolívar vs Real Potosí
Tỷ số chung cuộc: Bolívar 2-1 Real Potosí tại Primera División, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bolívar thắng 8, hòa 2, Real Potosí thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Hernando Siles, La Paz
- Phong độ
- WWWWD Bolívar
- WDLDL Real Potosí
- 6' Dorny Romero
- 16' D. Romero11m 1-0
- 45'+4 Luis Alí
- 45' 1-1 L. Ali · J. Alipaz
- HT1-1
- 46' ▲ Pato Rodriguez ▼ L. L. Chavez Cruz
- 46' ▲ J. Sagredo ▼ J. Sagredo
- 46' ▲ C. Vedia ▼ J. Alipaz
- 46' ▲ F. Supayabe ▼ C. Chore
- 46' ▲ J. Rojas ▼ V. Castellon
- 52' ▲ J. Vargas ▼ J. Thomas
- 56' ▲ D. Asprilla ▼ B. Arce
- 57' D. Asprilla · M. Cauteruccio 2-1
- 64' Gonzalo Reynaldo Añasgo
- 66' Luis Alí
- 75' ▲ J. Rivas ▼ L. Ali
- 78' ▲ E. Vaca Moreno ▼ M. Cauteruccio
- 90'+2 ▲ S. Echeverria ▼ C. A. Melgar
- FT2-1
Đội hình
- 12J. Lopez 6.3
- 8L. Paz 6.3
- 3X. Arreaga 6.5
- 16L. Zabala 7.0
- 2J. Sagredo ▼ 46' 6.6
- 77D. Romero ⚽ 7.7
- 80C. A. Melgar ▼ 90' 7.5
- 23L. Justiniano 7.2
- 10B. Arce ▼ 56' 6.6
- 18L. L. Chavez Cruz ▼ 46' 7.2
- 9M. Cauteruccio ⇢ ▼ 78' 6.3
Dự bị 12
- 1C. Lampe
- 17Pato Rodriguez ▲ 46' 7.0
- 27D. Asprilla ⚽ ▲ 56' 8.3
- 4J. Sagredo ▲ 46' 6.6
- 11B. Miranda
- 14Robson Matheus
- 7J. Velasquez
- 6E. Vaca Moreno ▲ 78' 6.9
- 5S. Echeverria ▲ 90'
- 26E. Saavedra
- 35E. Freita
- 33F. Mena
- 1C. Martinez 6.9
- 21W. Fernandez 5.6
- 4K. Villegas 6.3
- 2J. Rioja 6.5
- 16C. Chore ▼ 46' 5.9
- 3G. Anasgo 6.3
- 30J. Alipaz ⇢ ▼ 46' 6.9
- 8I. Cardenas 6.6
- 6J. Thomas ▼ 52' 6.9
- 23L. Ali ⚽ ▼ 75' 7.2
- 10V. Castellon ▼ 46' 6.7
Dự bị 12
- 25D. Sandy
- 41Igor Soares
- 12B. Condori
- 35C. Vedia ▲ 46' 6.2
- 13J. Vargas ▲ 52' 6.5
- 31R. Terrazas
- 22F. Supayabe ▲ 46' 6.6
- 18J. Rivas ▲ 75' 6.3
- 14E. Velasquez
- 19A. Brito
- 77J. Rojas ▲ 46' 6.5
- 17D. Cuellar
Thống kê
01⚑6
⚑320
67%Kiểm soát bóng33%
14Dứt điểm12
8Trúng đích4
1Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn2
6Phạt góc3
6Việt vị1
8Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
3Cứu thua6
551Chuyền bóng272
482Chuyền chính xác208
87%Chính xác chuyền76%
1.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 48 - 19 | +29 | 39 | |
| 2 | 18 | 37 - 13 | +24 | 39 | |
| 3 | 18 | 32 - 21 | +11 | 36 | |
| 4 | 18 | 33 - 25 | +8 | 27 | |
| 5 | 18 | 28 - 24 | +4 | 27 | |
| 6 | 18 | 23 - 13 | +10 | 26 | |
| 7 | 18 | 29 - 32 | -3 | 26 | |
| 8 | 18 | 25 - 29 | -4 | 25 | |
| 9 | 18 | 27 - 24 | +3 | 24 | |
| 10 | 18 | 23 - 20 | +3 | 23 | |
| 11 | 18 | 32 - 43 | -11 | 21 | |
| 12 | 18 | 29 - 37 | -8 | 20 | |
| 13 | 18 | 18 - 37 | -19 | 17 | |
| 14 | 18 | 14 - 35 | -21 | 16 | |
| 15 | 18 | 19 - 30 | -11 | 14 | |
| 16 | 18 | 22 - 37 | -15 | 14 |
So sánh
17Trận đấu14
41Ghi được21
19Thủng lưới11
2.41Bàn thắng mỗi trận1.5
4Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn5
24Hiệp hai11