Independiente Petrolero vs Real Potosí
Tỷ số chung cuộc: Independiente Petrolero 1-2 Real Potosí tại Primera División, 21 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Independiente Petrolero thắng 2, hòa 0, Real Potosí thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 9
- Phong độ
- WLWLL Independiente Petrolero
- WDLDL Real Potosí
- 7' 0-1 L. Ali · J. Alipaz
- 33' Thomaz
- 33' Willie · S. Torres 1-1
- 41' Luis Palma
- HT1-1
- 59' ▲ A. Mercado ▼ G. Cristaldo
- 59' ▲ D. Rojas ▼ G. Mendoza
- 59' ▲ C. Vedia ▼ J. Alipaz
- 59' ▲ V. Castellon ▼ M. Gomez
- 68' ▲ Igor Soares ▼ G. Anasgo
- 68' ▲ J. Rojas ▼ L. Ali
- 74' ▲ Gean ▼ R. Rivas
- 78' ▲ B. Condori ▼ I. Cardenas
- 88' ▲ D. Claros ▼ Willie
- 90' 1-2 J. Rojas · B. Condori
- FT1-2
Đội hình
- 12J. Vera 7.2
- 2S. Torres ⇢ 6.3
- 5L. Palma 6.5
- 13L. Montenegro 6.3
- 34G. Mendoza ▼ 59' 6.0
- 19G. Cristaldo ▼ 59' 6.5
- 7R. Cardozo 7.3
- 93Willie ⚽ ▼ 88' 8.5
- 26K. Sanchez 6.6
- 23R. Rivas ▼ 74' 6.3
- 10Thomaz 7.0
Dự bị 11
- 1J. Gutierrez
- 20A. Mercado ▲ 59' 6.5
- 27D. Navarro
- 6D. Rojas ▲ 59' 6.9
- 68D. Morales
- 14C. Urdininea
- 9Gean ▲ 74' 6.7
- 39P. Grass
- 38K. Taborga Paz
- 77R. Zamora
- 82D. Claros ▲ 88'
- 1C. Martinez 8.6
- 14E. Velasquez 6.3
- 4K. Villegas 7.2
- 16C. Chore 6.5
- 21W. Fernandez 6.6
- 8I. Cardenas ▼ 78' 6.9
- 6J. Thomas 7.0
- 3G. Anasgo ▼ 68' 6.7
- 11M. Gomez ▼ 59' 6.9
- 23L. Ali ⚽ ▼ 68' 8.3
- 30J. Alipaz ⇢ ▼ 59' 6.9
Dự bị 12
- 25D. Sandy
- 41Igor Soares ▲ 68' 6.7
- 12B. Condori ▲ 78' 6.9
- 35C. Vedia ▲ 59' 6.5
- 13J. Vargas
- 31R. Terrazas
- 10V. Castellon ▲ 59' 6.6
- 18J. Rivas
- 7F. Suarez
- 19A. Brito
- 77J. Rojas ⚽ ▲ 68' 7.7
- 24A. Lino
Thống kê
02⚑7
⚑300
59%Kiểm soát bóng41%
17Dứt điểm19
7Trúng đích6
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm10
9Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn8
7Phạt góc3
2Việt vị0
19Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
4Cứu thua6
472Chuyền bóng331
389Chuyền chính xác269
82%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 48 - 19 | +29 | 39 | |
| 2 | 18 | 37 - 13 | +24 | 39 | |
| 3 | 18 | 32 - 21 | +11 | 36 | |
| 4 | 18 | 33 - 25 | +8 | 27 | |
| 5 | 18 | 28 - 24 | +4 | 27 | |
| 6 | 18 | 23 - 13 | +10 | 26 | |
| 7 | 18 | 29 - 32 | -3 | 26 | |
| 8 | 18 | 25 - 29 | -4 | 25 | |
| 9 | 18 | 27 - 24 | +3 | 24 | |
| 10 | 18 | 23 - 20 | +3 | 23 | |
| 11 | 18 | 32 - 43 | -11 | 21 | |
| 12 | 18 | 29 - 37 | -8 | 20 | |
| 13 | 18 | 18 - 37 | -19 | 17 | |
| 14 | 18 | 14 - 35 | -21 | 16 | |
| 15 | 18 | 19 - 30 | -11 | 14 | |
| 16 | 18 | 22 - 37 | -15 | 14 |
So sánh
13Trận đấu14
19Ghi được21
24Thủng lưới11
1.46Bàn thắng mỗi trận1.5
2Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn5
14Hiệp hai11