Real Oruro
0 : 6
FT · Hiệp một 0:3
·
Always Ready

Real Oruro vs Always Ready

Tỷ số chung cuộc: Real Oruro 0-6 Always Ready tại Primera División, 14 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Real Oruro thắng 0, hòa 4, Always Ready thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 8
Phong độ
LLDLW Real Oruro
WDDWW Always Ready
  1. 10' Jose Velez Nina
  2. 20' Jhon Jairo Villegas
  3. 24' 0-1 C. M. Collazo Martinez · A. Quiroga
  4. 32' 0-2 J. Quinonezphản lưới
  5. 35' 0-3 F. Nava · J. Amoroso
  6. HT0-3
  7. 46' S. Garcia J. Velez
  8. 53' Hallysson Padilha
  9. 54' Hallysson Padilha
  10. 58' J. Montenegro A. Rivera
  11. 58' R. Mendez Y. Vallejos
  12. 58' D. Torrico F. Nava
  13. 58' J. Maraude C. M. Collazo Martinez
  14. 69' H. Tifner I. Huayhuata
  15. 73' Alex Rambal
  16. 75' J. Godoy E. Triverio
  17. 80' 0-4 Y. Villegasphản lưới
  18. 83' 0-5 J. Quinonezphản lưới
  19. 86' F. Gatti A. F. Bravo Adan
  20. 86' R. Lima A. Quiroga
  21. 86' E. Restrepo A. Rambal
  22. 90' 0-6 J. Godoy11m
  23. FT0-6

Đội hình

Real Oruro Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Nestor Colinas
  1. 25R. Hunacota Terceros 6.0
  2. 15D. Castellon 5.2
  3. 88J. Quinonez 3.5
  4. 29Padilha Hallysson 4.9
  5. 23Y. Villegas 4.7
  6. 21I. Huayhuata ▼ 69' 6.3
  7. 6A. Rivera ▼ 58' 6.3
  8. 65A. F. Bravo Adan ▼ 86'
  9. 37J. Velez ▼ 46' 6.5
  10. 19Y. Vallejos ▼ 58' 6.7
  11. 10A. Quinonez 6.3

Dự bị 12

  1. 1A. Arancibia
  2. 50J. Montenegro ▲ 58' 6.9
  3. 3W. Soleto
  4. 26H. Tifner ▲ 69' 6.5
  5. 8C. Ribera
  6. 33F. Gatti ▲ 86' 6.5
  7. 32R. Mendez ▲ 58' 5.9
  8. 14B. Puma
  9. 55S. Garcia ▲ 46'
  10. 18Y. Calle
  11. 77C. Siles
  12. 31R. J. Balceras Cuellar
Always Ready Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mauricio Soria
  1. 1A. Baroja 6.9
  2. 18C. Rodriguez 7.3
  3. 22R. Gomez Miranda 7.2
  4. 21A. Rambal ▼ 86' 7.5
  5. 17F. Nava ▼ 58' 7.2
  6. 5A. Quiroga ▼ 86' 7.0
  7. 33C. M. Collazo Martinez ▼ 58' 7.6
  8. 7J. Amoroso 6.9
  9. 20F. Saucedo 6.9
  10. 9E. Triverio ▼ 75' 6.9

Dự bị 11

  1. 99E. Rodriguez
  2. 19D. Torrico ▲ 58' 6.3
  3. 2J. Herrera
  4. 6R. Lima ▲ 86' 6.6
  5. 23J. Godoy ▲ 75' 7.5
  6. 4N. Villarroel
  7. 10J. Maraude ▲ 58' 6.3
  8. 26E. Restrepo ▲ 86' 6.6
  9. 24C. Algaranaz
  10. 11J. Uzeda
  11. 43S. Mamani

Thống kê

124
510
36%Kiểm soát bóng64%
9Dứt điểm20
2Trúng đích8
6Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn5
4Phạt góc5
2Việt vị5
15Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
247Chuyền bóng468
176Chuyền chính xác407
71%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bolívar
18 48 - 19 +29 39
2
Always Ready
18 37 - 13 +24 39
3
The Strongest
18 32 - 21 +11 36
4
Oriente Petrolero
18 33 - 25 +8 27
5
Aurora
18 28 - 24 +4 27
6
Real Potosí
18 23 - 13 +10 26
7
Guabirá
18 29 - 32 -3 26
8
Independiente Petrolero
18 25 - 29 -4 25
9
Nacional Potosí
18 27 - 24 +3 24
10
Blooming
18 23 - 20 +3 23
11
Real Oruro
18 32 - 43 -11 21
12
ABB
18 29 - 37 -8 20
13
San Antonio Bulo Bulo
18 18 - 37 -19 17
14
Real Tomayapo
18 14 - 35 -21 16
15
Gualberto Villarroel SJ
18 19 - 30 -11 14
16
Universitario de Vinto
18 22 - 37 -15 14

So sánh

14Trận đấu12
25Ghi được28
37Thủng lưới10
1.79Bàn thắng mỗi trận2.33
1Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn7
15Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu