Jorge Wilstermann vs Real Oruro
Tỷ số chung cuộc: Jorge Wilstermann 3-1 Real Oruro tại Primera División, 4 tháng 12, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 27
- Phong độ
- LWLDL Jorge Wilstermann
- LLDLW Real Oruro
- 15' Rodrigo Soto
- 17' F. Rodriguez · A. Chumacero 1-0
- 24' Ricardo Orihuela
- 32' Josué Prieto
- 38' Francisco Rodriguez
- HT1-0
- 46' ▲ I. Rocabado ▼ R. Soto
- 46' ▲ D. Fernandez ▼ Y. Vallejos
- 46' ▲ R. Gomez Saca ▼ Castedo
- 46' ▲ L. Vaca ▼ M. Ortiz
- 61' Sebastián Zeballos
- 62' ▲ W. Velasco ▼ A. F. Bravo Adan
- 71' ▲ C. Ancieta ▼ L. Rodriguez
- 74' 1-1 S. Zeballos · L. Vaca
- 76' ▲ J. Thomas ▼ Gustavo Oliveira
- 78' C. Ancieta · F. Rodriguez 2-1
- 87' Raúl Gómez
- 88' Alfredo Aliaga
- 90'+5 ▲ L. Andersen ▼ A. Barron
- 90' I. Rocabado · S. Zotes 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 33S. Zotes ⇢ 7.9
- 18A. Barron ▼ 90' 6.6
- 27R. Corrales 7.2
- 5G. Castillo 7.0
- 28R. Soto ▼ 46' 6.5
- 4F. Rodriguez ⚽ ⇢ 8.2
- 26A. Aliaga 6.3
- 15C. Machado 7.2
- 17L. Rodriguez ▼ 71' 6.9
- 6N. Villarroel 6.7
- 3A. Chumacero ⇢ 7.7
Dự bị 10
- 12M. Olivera
- 16I. Rodriguez
- 14E. Pardo
- 29J. Adrian
- 30L. Andersen ▲ 90'
- 23A. Velasco
- 22E. Flores
- 34C. Ancieta ⚽ ▲ 71' 7.3
- 39O. F. Flores Quispe
- 38I. Rocabado ⚽ ▲ 46' 7.5
- 25R. Hunacota Terceros 6.5
- 30J. Prieto 6.5
- 28E. Alvarez 6.6
- 2J. Vila 6.6
- 17M. Ortiz ▼ 46' 6.7
- 29Castedo ▼ 46' 6.6
- 18R. Orihuela 7.3
- 27S. Zeballos ⚽ 7.7
- 65A. F. Bravo Adan ▼ 62'
- 11Gustavo Oliveira ▼ 76'
- 19Y. Vallejos ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 33R. Garcia
- 5A. Alessandrini
- 23Y. Villegas
- 35D. Fernandez ▲ 46' 6.6
- 41F. A. Gil
- 20R. Gomez Saca ▲ 46'
- 6J. Thomas ▲ 76' 6.7
- 39L. Vaca ▲ 46' 6.3
- 8W. Velasco ▲ 62' 6.5
Thống kê
03⚑2
⚑630
46%Kiểm soát bóng54%
15Dứt điểm19
6Trúng đích7
9Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm12
9Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn5
2Phạt góc6
1Việt vị2
23Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
5Cứu thua3
270Chuyền bóng310
203Chuyền chính xác256
75%Chính xác chuyền83%
1.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.91
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu52
51Ghi được95
112Thủng lưới88
1.04Bàn thắng mỗi trận1.83
6Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn33
33Hiệp hai52