Aurora vs The Strongest
Tỷ số chung cuộc: Aurora 2-1 The Strongest tại Primera División, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aurora thắng 3, hòa 3, The Strongest thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Félix Capriles, Cochabamba
- Phong độ
- WDDDW Aurora
- LWWWL The Strongest
- 4' L. Viviani 1-0
- 15' L. Viviani · R. Ramallo 2-0
- 36' J. Godoy
- 44' J. Amoroso
- HT2-0
- 46' ▲ G. Sotomayor ▼ S. Altamirano
- 47' Y. Portuncho
- 57' A. Flores
- 59' G. Justiniano
- 61' R. Ramallo
- 70' ▲ A. Sanchez ▼ A. Fernandez
- 70' ▲ J. Lovera ▼ A. Quiroga
- 70' ▲ R. Bustos ▼ F. Quaglio
- 71' R. Ballivian
- 76' ▲ I. Huayhuata ▼ R. Ballivian
- 76' ▲ J. Verdun ▼ A. Terrazas
- 80' ▲ A. Chavez ▼ J. Arrascaita
- 83' 2-1 J. Garcia · A. Chavez
- 90'+2 ▲ J. Michel ▼ L. Viviani
- FT2-1
Đội hình
- 99D. Akologo
- 21R. Ballivian▼ 76'
- 12J. Torrico
- 27A. Flores
- 52H. Sanchez
- 35G. Justiniano
- 23A. Fernandez▼ 70'
- 5A. Amarilla
- 69A. Terrazas▼ 76'
- 8R. Ramallo
- 15L. Viviani▼ 90'
Dự bị 12
- 1J. Terrazas
- 3O. Vaca
- 33Fabinho
- 30M. Gonzales
- 7I. Huayhuata▲ 76'
- 55J. Michel▲ 90'
- 20A. Sanchez▲ 70'
- 26D. Torrico
- 16I. Vidaurre
- 9O. Blanco
- 29Wesley
- 10J. Verdun▲ 76'
- 1L. Banegas
- 32S. Altamirano▼ 46'
- 29Y. Portuncho
- 6A. Quiroga▼ 70'
- 5A. Jusino
- 4M. Chiatti
- 30J. Arrascaita▼ 80'
- 21F. Quaglio▼ 70'
- 22J. Godoy
- 7J. Amoroso
- 20J. Garcia
Dự bị 12
- 12D. Valdivia
- 35D. Lino
- 44F. Supayabe
- 28A. Ayarza
- 17J. Lovera▲ 70'
- 34S. Melgar
- 16T. Moriceau
- 27Saavedra
- 25M. Somoya
- 31R. Bustos▲ 70'
- 18A. Chavez▲ 80'
- 10G. Sotomayor▲ 46'
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu56
88Ghi được123
109Thủng lưới90
1.66Bàn thắng mỗi trận2.2
7Giữ sạch lưới10
40Trên 2.5 bàn42
43Hiệp hai74