San Antonio Bulo Bulo vs Nacional Potosí
Tỷ số chung cuộc: San Antonio Bulo Bulo 2-2 Nacional Potosí tại Primera División, 18 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: San Antonio Bulo Bulo thắng 2, hòa 1, Nacional Potosí thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 4
- Phong độ
- LWLWL San Antonio Bulo Bulo
- WWWWL Nacional Potosí
- -5' Diego Diellos
- -5' Santiago Echeverria
- 7' Santiago Arce
- 17' Jhojan Arce Pari
- 24' 0-1 D. Diellos · D. Hoyos
- HT0-1
- 46' ▲ J. Herrera ▼ I. Huayhuata
- 46' ▲ J. Flores ▼ E. Sanchez
- 46' ▲ O. Blanco ▼ M. Otazu
- 46' ▲ P. Azogue ▼ O. Baldomar
- 51' J. Montenegro · G. Mendoza 1-1
- 58' ▲ J. Rojas ▼ S. Guerra
- 58' ▲ W. Alvarez ▼ D. Diellos
- 63' J. Martines · J. Flores 2-1
- 66' ▲ C. Suarez ▼ H. Rodriguez
- 67' ▲ D. Palacio ▼ D. Hoyos
- 70' ▲ L. Justiniano ▼ S. Arce
- 76' Pedro Azogue
- 81' ▲ M. Prost ▼ C. Roca
- 84' Martín Prost
- 90'+8 Enrique Flores
- 90'+7 Moisés Acuña
- 90' 2-2 M. Prost · D. Palacio
- FT2-2
Đội hình
- 31J. Penarrieta 7.5
- 13K. Merida 6.3
- 25H. Sanchez 7.2
- 5S. Arce ▼ 70' 6.9
- 34G. Mendoza ⇢ 7.5
- 27M. Otazu ▼ 46' 6.6
- 30J. Montenegro ⚽ 7.6
- 21I. Huayhuata ▼ 46' 7.3
- 24H. Rodriguez ▼ 66' 6.9
- 77J. Martines ⚽ 7.6
- 19E. Sanchez ▼ 46' 6.5
Dự bị 11
- 15S. Villarroel
- 22W. Saucedo
- 23R. Saracho
- 10C. Suarez ▲ 66' 6.6
- 7J. Herrera ▲ 46' 6.6
- 4J. Flores ▲ 46' 7.3
- 29C. Yucra
- 9O. Blanco ▲ 46' 6.9
- 20L. Justiniano ▲ 70' 6.5
- 91M. De Lima
- 40A. Vaca
- 23P. Galindo 6.9
- 7S. Torres 6.7
- 3M. Acuna 6.6
- 33L. Demiquel 6.7
- 4C. Roca ▼ 81' 6.3
- 15J. Arce Pari 6.7
- 21O. Baldomar ▼ 46' 6.9
- 22D. Hoyos ⇢ ▼ 67' 7.0
- 27A. Garcia 6.3
- 17S. Guerra ▼ 58' 7.0
- 24D. Diellos ⚽ ▼ 58' 7.2
Dự bị 12
- 11J. Rojas ▲ 58' 6.3
- 20M. Prost ⚽ ▲ 81' 7.2
- 26S. Echeverria
- 1S. Mustafa
- 28D. Palacio ▲ 67' 7.5
- 14J. Guerra
- 16A. Torrico
- 6E. Restrepo
- 18P. Azogue ▲ 46' 6.3
- 19V. Abrego
- 8L. Pavia
- 29W. Alvarez ▲ 58' 6.9
Thống kê
02⚑4
⚑560
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm12
6Trúng đích6
7Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
4Phạt góc5
5Việt vị1
8Phạm lỗi14
2Thẻ vàng6
4Cứu thua4
386Chuyền bóng283
323Chuyền chính xác202
84%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu63
98Ghi được110
121Thủng lưới90
1.63Bàn thắng mỗi trận1.75
9Giữ sạch lưới17
39Trên 2.5 bàn39
61Hiệp hai54