Royal Pari vs Blooming
Tỷ số chung cuộc: Royal Pari 2-1 Blooming tại Primera División, 20 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royal Pari thắng 3, hòa 4, Blooming thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Ramon Tahuichi Aguilera, Santa Cruz de la Sierra
- Phong độ
- WWLDL Royal Pari
- LLWWD Blooming
- 18' Richard Spenhay
- 24' Fernando Arismendi
- 28' Thiago Ribeiro
- 35' Matheus Alves · M. Bonilla 1-0
- 44' 1-1 F. Arismendi
- HT1-1
- 52' César Romero
- 65' ▲ S. Garzón ▼ R. Spenhay
- 68' Braulio Uraezaña
- 68' J. Flores · Matheus Alves 2-1
- 70' Juan Arce
- 74' ▲ A. Moreno ▼ J. Flores
- 74' ▲ O. Arce ▼ M. Villarroel
- 75' Jonathan Lacerda
- 83' Samuel Garzon
- 85' ▲ Hallysson Padilha ▼ T. Moriceau
- 86' ▲ G. Bazan ▼ D. Aponte
- 86' ▲ R. Gómez ▼ J. Lacerda
- 87' ▲ D. Durán ▼ F. Arismendi
- 90'+5 ▲ Bruno Silva ▼ Emerson Mineiro
- FT2-1
Đội hình
- 13D. Méndez 6.9
- 72S. Gil 6.9
- 23Y. Quiñónes 6.6
- 17M. Bonilla ⇢ 7.2
- 3T. Moriceau ▼ 85' 6.2
- 30J. Flores ⚽ ▼ 74' 7.0
- 32A. Zurita 6.9
- 7Thiago Ribeiro 6.5
- 6D. Flores 6.5
- 9Matheus Alves ⚽ ⇢ 9.2
- 77Emerson Mineiro ▼ 90' 7.2
Dự bị 10
- 8A. Moreno ▲ 74' 6.6
- 29Hallysson Padilha ▲ 85' 6.7
- 10Bruno Silva ▲ 90'
- 19F. Suárez
- 36Y. Yanique
- 12J. Ribera
- 1I. Peña
- 11J. Jáquez
- 5L. Crescencio
- 27J. Pérez
- 1B. Uraezaña 6.7
- 31D. Aponte ▼ 86' 6.6
- 26C. Romero 6.5
- 43J. Lacerda ▼ 86' 6.2
- 6R. Spenhay ▼ 65' 6.6
- 8M. Villarroel ▼ 74' 6.9
- 24M. Becerra 6.6
- 27O. Siles 6.9
- 16F. Arismendi ⚽ ▼ 87' 6.5
- 17J. Arce 7.2
- 11C. Menacho 5.6
Dự bị 12
- 7S. Garzón ▲ 65' 6.3
- 9O. Arce ▲ 74' 6.3
- 32G. Bazan ▲ 86' 6.3
- 22R. Gómez ▲ 86' 6.7
- 4D. Durán ▲ 87' 6.3
- 3G. Valverde
- 12C. Jiménez
- 2G. Visalla
- 23H. Suárez
- 25R. Cuéllar
- 36R. Eguez
- 19L. Gutiérrez
Thống kê
01⚑3
⚑260
35%Kiểm soát bóng65%
10Dứt điểm9
6Trúng đích3
3Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn0
3Phạt góc2
3Việt vị1
14Phạm lỗi9
1Thẻ vàng6
2Cứu thua4
217Chuyền bóng405
119Chuyền chính xác300
55%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
41Trận đấu40
42Ghi được50
59Thủng lưới57
1.02Bàn thắng mỗi trận1.25
12Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai27