Atlético Palmaflor vs Aurora
Tỷ số chung cuộc: Atlético Palmaflor 0-1 Aurora tại Primera División, 18 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Atlético Palmaflor thắng 0, hòa 2, Aurora thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 24
- Phong độ
- LDLLL Atlético Palmaflor
- WDDDW Aurora
- 31' 0-1 Serginho
- HT0-1
- 53' ▲ A. Sánchez ▼ J. Reinoso
- 67' ▲ L. Hurtado ▼ R. Lima
- 67' ▲ L. Rodríguez ▼ N. Huasna
- 67' ▲ Y. Vallejos ▼ R. Ramallo
- 77' ▲ M. Garzón ▼ R. Orihuela
- 77' ▲ J. Guerra ▼ Ó. Baldomar
- 89' ▲ E. García ▼ P. Alcocer
- 90'+1 ▲ R. Ballivian ▼ B. Aranibar
- 90'+1 ▲ S. Moruno ▼ Didí Torrico
- 90' ▲ F. Aguilar ▼ Serginho
- FT0-1
Đội hình
- 22J. Rojas
- 15P. Alcocer▼ 89'
- 31R. Coronel
- 21M. Ortiz
- 20Ó. Baldomar▼ 77'
- 66R. Spenhay
- 14L. Vargas
- 8R. Lima▼ 67'
- 33N. Huasna▼ 67'
- 13F. Luna
- 23R. Orihuela▼ 77'
Dự bị 12
- 11L. Hurtado▲ 67'
- 4L. Rodríguez▲ 67'
- 18M. Garzón▲ 77'
- 28J. Guerra▲ 77'
- 40E. García▲ 89'
- 44A. Mina
- 25C. Adorno
- 36Á. Ayala
- 2K. Fernández
- 24D. Vasquez
- 6M. Serrano
- 27T. Roco
- 99D. Akologo
- 14B. Aranibar▼ 90'
- 3L. Barboza
- 31E. Michelli
- 10J. Torrico
- 24C. Sejas
- 26Didí Torrico▼ 90'
- 70Serginho▼ 90'
- 7O. Blanco
- 8R. Ramallo▼ 67'
- 18J. Reinoso▼ 53'
Dự bị 9
- 20A. Sánchez▲ 53'
- 32Y. Vallejos▲ 67'
- 21R. Ballivian▲ 90'
- 16S. Moruno▲ 90'
- 5F. Aguilar▲ 90'
- 12L. Cárdenas
- 22N. Taboada
- 19G. Montaño
- 89I. Huayhuata
Thống kê
00⚑4
⚑000
62%Kiểm soát bóng38%
10Dứt điểm3
2Trúng đích2
3Chệch đích1
5Bị chặn0
4Phạt góc0
0Việt vị3
3Phạm lỗi4
1Cứu thua2
296Chuyền bóng180
85%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 65 - 34 | +31 | 65 | |
| 2 | 32 | 84 - 42 | +42 | 57 | |
| 3 | 32 | 54 - 36 | +18 | 57 | |
| 4 | 32 | 72 - 46 | +26 | 54 | |
| 5 | 32 | 45 - 31 | +14 | 51 | |
| 6 | 32 | 36 - 34 | +2 | 49 | |
| 7 | 32 | 31 - 42 | -11 | 46 | |
| 8 | 32 | 39 - 27 | +12 | 43 | |
| 9 | 32 | 44 - 42 | +2 | 43 | |
| 10 | 32 | 30 - 28 | +2 | 41 | |
| 11 | 32 | 33 - 45 | -12 | 40 | |
| 12 | 32 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 13 | 32 | 34 - 49 | -15 | 35 | |
| 14 | 32 | 37 - 56 | -19 | 33 | |
| 15 | 32 | 32 - 65 | -33 | 33 | |
| 16 | 32 | 42 - 61 | -19 | 32 | |
| 17 | 32 | 32 - 59 | -27 | 29 |
So sánh
41Trận đấu45
37Ghi được61
70Thủng lưới43
0.9Bàn thắng mỗi trận1.36
11Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai35